Kết quả Szentlorinc SE vs Vasas, 21h00 ngày 11/04
Kết quả Szentlorinc SE vs Vasas
Đối đầu Szentlorinc SE vs Vasas
Phong độ Szentlorinc SE gần đây
Phong độ Vasas gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 11/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.83-1.25
0.98O 2.75
0.90U 2.75
0.901
4.20X
3.352
1.61Hiệp 1+0.5
0.80-0.5
1.00O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Szentlorinc SE vs Vasas
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 25
-
Szentlorinc SE vs Vasas: Diễn biến chính
-
19'0-1
Bence Petho -
69'0-2
Bence Petho -
72'0-2Bence Petho
-
78'0-2Boldizsar Rab
-
90'0-3
Gabor Horvath -
90'0-4
Andras Rado
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Szentlorinc SE vs Vasas: Số liệu thống kê
-
Szentlorinc SEVasas
-
2Tổng cú sút14
-
-
0Sút trúng cầu môn10
-
-
4Phạt góc4
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
100Pha tấn công108
-
-
70Tấn công nguy hiểm69
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

