Kết quả Fehervar Videoton vs Kozarmisleny SE, 21h00 ngày 22/03
Kết quả Fehervar Videoton vs Kozarmisleny SE
Đối đầu Fehervar Videoton vs Kozarmisleny SE
Phong độ Fehervar Videoton gần đây
Phong độ Kozarmisleny SE gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 22/03/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
1.03O 2.5
0.83U 2.5
0.851
1.61X
3.602
4.50Hiệp 1-0.25
0.78+0.25
1.03O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fehervar Videoton vs Kozarmisleny SE
-
Sân vận động: Sóstói
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 23
-
Fehervar Videoton vs Kozarmisleny SE: Diễn biến chính
-
18'0-1
Balazs Zamostny -
31'0-1Bence Babinszky
-
44'Donat Dora(OW)1-1
-
90'Mario Simut1-1
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Fehervar Videoton vs Kozarmisleny SE: Số liệu thống kê
-
Fehervar VideotonKozarmisleny SE
-
11Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn1
-
-
7Phạt góc2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
110Pha tấn công107
-
-
59Tấn công nguy hiểm47
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

