Kết quả Gyeongnam FC vs Gimpo FC, 14h30 ngày 22/03

Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 4

  • Gyeongnam FC vs Gimpo FC: Diễn biến chính

  • 45'
    Jin-hyuk Cho  
    Yun Il Lok  
    0-0
  • 46'
    Hyeon-oh Kim  
    Kwon Ki Pyo  
    0-0
  • 62'
    Hyeon-oh Kim goal 
    1-0
  • 62'
    Son Ho jun
    1-0
  • 66'
    1-0
     Amar Muhsin
     Park Dong Jin
  • 66'
    1-0
     Min-seog Kim
     Lee Si Heon
  • 66'
    1-0
     Yoon Jae Woon
     Bu-seong Jang
  • 79'
    1-0
     Chan-hyung Lee
     Kim Do Hyuk
  • 79'
    1-0
     Kim Sung Jun
     Lee Hak Min
  • 87'
    Jun-ho Kim  
    Ha-min Kim  
    1-0
  • 90'
    Kim Seon Ho  
    Won Ki Jong  
    1-0
  • 90'
    Hyun-seo Bae
    1-0
  • Gyeongnam FC vs Gimpo FC: Đội hình chính và dự bị

  • Gyeongnam FC4-5-1
    25
    Lee Bum Soo
    2
    Hyun-seo Bae
    4
    Seong-jin Choi
    39
    Lucao
    27
    Son Ho jun
    23
    Kwon Ki Pyo
    44
    Jeong-hyun Kim
    26
    Jung won Choi
    77
    Ha-min Kim
    24
    Yun Il Lok
    7
    Won Ki Jong
    11
    Lee Si Heon
    50
    Park Dong Jin
    24
    Luis Mina
    14
    Lee Hak Min
    8
    Djalma
    7
    Kim Do Hyuk
    32
    Bu-seong Jang
    47
    Kim Dong Min
    77
    Connor Chapman
    4
    Kim Tae Han
    31
    Son Jung Hyun
    Gimpo FC3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 21Jin-hyuk Cho
    66Cho Sang-Jun
    3Woo-young Cho
    22Hyeong-won Kim
    90Hyeon-oh Kim
    28Jun-ho Kim
    18Kim Seon Ho
    13Lee Ki-Hyun
    10Chigozie Emmanuel Mbah
    Sung-bum Choi 70
    Min-seog Kim 20
    Kim Sung Jun 16
    Chan-hyung Lee 5
    Chang-Seok Lim 17
    Amar Muhsin 33
    Park Kyung Rok 3
    Bo-sang Yoon 21
    Yoon Jae Woon 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Seol Ki Hyeon
    Jeong un Ko
  • BXH Hạng 2 Hàn Quốc
  • BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
  • Gyeongnam FC vs Gimpo FC: Số liệu thống kê

  • Gyeongnam FC
    Gimpo FC
  • 6
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 31%
    Kiểm soát bóng
    69%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 61
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 20
    Tấn công nguy hiểm
    72
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Busan I Park 12 9 1 2 24 14 10 28 T T B T T B
2 Suwon Samsung Bluewings 12 8 2 2 17 9 8 26 B T T B H T
3 Seoul E-Land FC 13 7 2 4 23 16 7 23 T B T B H T
4 Hwaseong FC 13 6 4 3 19 15 4 22 H T T H T T
5 Daegu FC 12 6 3 3 25 18 7 21 H B T H T T
6 Suwon FC 12 6 3 3 24 18 6 21 B H T H T B
7 Gimpo FC 12 5 5 2 15 11 4 20 H H B H T T
8 Chungnam Asan 12 4 4 4 17 15 2 16 H H B T B H
9 Gyeongnam FC 12 4 3 5 15 19 -4 15 B T B T H T
10 Seongnam FC 12 3 6 3 13 13 0 15 B H T H H B
11 Cheonan City 12 3 6 3 13 13 0 15 T H T B H B
12 Paju Citizen FC 12 4 2 6 14 15 -1 14 B T B H H B
13 Yong-in FC 12 2 5 5 15 19 -4 11 B T B T H H
14 Ansan Greeners FC 13 3 2 8 13 22 -9 11 B T B B B B
15 Chungbuk Cheongju 13 0 10 3 15 20 -5 10 H H H H H B
16 Jeonnam Dragons 12 1 4 7 13 20 -7 7 B H B H H B
17 Gimhae City 12 1 2 9 9 27 -18 5 H B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs