Kết quả Puerto Montt vs Deportes Recoleta, 04h00 ngày 09/03

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 3

  • Puerto Montt vs Deportes Recoleta: Diễn biến chính

  • 1'
    Alexis Amadeo Sabella goal 
    1-0
  • 29'
    1-1
    goal German Estigarribia
  • 44'
    Jason Flores Abrigo goal 
    2-1
  • 52'
    2-1
    Ignacio Andres Lara Castillo
  • 55'
    Manley Clerveaux goal 
    3-1
  • 59'
    3-1
    Javier Espinoza
  • 61'
    Kevin Osvaldo Egana Diaz
    3-1
  • 69'
    Gabriel Castillo
    3-1
  • 82'
    3-1
    German Estigarribia
  • 82'
    3-1
  • 86'
    3-1
    Jaime Vargas
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • Puerto Montt vs Deportes Recoleta: Số liệu thống kê

  • Puerto Montt
    Deportes Recoleta
  • 16
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    124
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cobreloa 12 7 3 2 25 14 11 24 H B T T B T
2 Santiago Wanderers 12 6 4 2 25 15 10 22 T T B H T T
3 San Marcos de Arica 12 5 7 0 17 9 8 22 T T T T H H
4 Puerto Montt 12 7 1 4 16 12 4 22 H T B T T B
5 CSD Antofagasta 12 6 3 3 21 14 7 21 H T T B T H
6 Union Espanola 12 6 2 4 16 12 4 20 H H T T T T
7 Deportes Recoleta 12 6 1 5 21 21 0 19 T H B B T B
8 CD Magallanes 12 5 3 4 19 19 0 18 H B T B B T
9 Deportes Temuco 12 4 5 3 20 17 3 17 H B T H B T
10 San Luis Quillota 12 4 4 4 21 20 1 16 B T B T B T
11 CD Copiapo S.A. 12 4 3 5 16 21 -5 15 B B B T T B
12 Union San Felipe 12 3 3 6 10 20 -10 12 H T B B B T
13 Municipal Iquique 12 2 5 5 14 17 -3 11 H B T H H B
14 Curico Unido 12 2 5 5 13 23 -10 11 H H T B H B
15 Deportes Santa Cruz 12 1 4 7 16 24 -8 7 H B B H B B
16 Rangers Talca 12 0 3 9 11 23 -12 3 B H B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation