Kết quả Deportes Iquique vs Santiago Wanderers, 07h00 ngày 28/04

Hạng 2 Chile 2026 » vòng 9

  • Deportes Iquique vs Santiago Wanderers: Diễn biến chính

  • 7'
    0-1
    goal Axel Herrera
  • 9'
    Iam Gonzalez goal 
    1-1
  • 26'
    Felipe Espinoza
    1-1
  • 30'
    1-1
    MARTIN VILLARROEL
  • 34'
    1-1
    Axel Herrera
  • 35'
    Isaac Alejandro Diaz Lobos
    1-1
  • 55'
    1-1
    Pedro Navarro
  • 75'
    Diego Felipe Andres Orellana Medina
    1-1
  • 79'
    Dilan Rojas
    1-1
  • 90'
    Dylan Arias
    1-1
  • 90'
    Dylan Arias goal 
    2-1
  • BXH Hạng 2 Chile
  • BXH bóng đá Chile mới nhất
  • Deportes Iquique vs Santiago Wanderers: Số liệu thống kê

  • Deportes Iquique
    Santiago Wanderers
  • 14
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 5
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 56
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     

BXH Hạng 2 Chile 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Santiago Wanderers 13 7 4 2 27 15 12 25 T B H T T T
2 Cobreloa 13 7 4 2 27 16 11 25 B T T B T H
3 San Marcos de Arica 13 6 7 0 19 9 10 25 T T T H H T
4 CSD Antofagasta 13 6 4 3 22 15 7 22 T T B T H H
5 Puerto Montt 13 7 1 5 16 14 2 22 T B T T B B
6 Deportes Temuco 13 5 5 3 25 17 8 20 B T H B T T
7 Union Espanola 12 6 2 4 16 12 4 20 H H T T T T
8 Deportes Recoleta 13 6 2 5 23 23 0 20 H B B T B H
9 San Luis Quillota 13 5 4 4 23 21 2 19 T B T B T T
10 CD Magallanes 13 5 3 5 20 21 -1 18 B T B B T B
11 CD Copiapo S.A. 12 4 3 5 16 21 -5 15 B B B T T B
12 Municipal Iquique 13 2 6 5 15 18 -3 12 B T H H B H
13 Curico Unido 13 2 6 5 14 24 -10 12 H T B H B H
14 Union San Felipe 13 3 3 7 10 25 -15 12 T B B B T B
15 Deportes Santa Cruz 13 1 5 7 17 25 -8 8 B B H B B H
16 Rangers Talca 13 0 3 10 11 25 -14 3 H B B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation