Kết quả Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge, 20h30 ngày 07/03

Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 23

  • Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
    Spas Georgiev
  • 48'
    0-0
    Kevin Monteiro
  • 54'
    Martin Ganchev goal 
    1-0
  • 57'
    1-0
    Lionel Samba
  • 62'
    Martin Raynov
    1-0
  • 62'
    1-0
    Yuri Sousa
  • 79'
    Stanislav Dyulgerov
    1-0
  • 85'
    Martin Raynov goal 
    2-0
  • BXH Hạng 2 Bulgaria
  • BXH bóng đá Bungari mới nhất
  • Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge: Số liệu thống kê

  • Yantra Gabrovo
    Sportist Svoge
  • 9
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 151
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 91
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     

BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Dunav Ruse 31 19 9 3 51 15 36 66 H H B T H B
2 Yantra Gabrovo 31 17 10 4 42 23 19 61 T H T T H T
3 Fratria 31 17 9 5 58 29 29 60 T H H B H T
4 Vihren Sandanski 32 17 7 8 59 34 25 58 B T T T H T
5 CSKA Sofia B 31 15 7 9 54 32 22 52 T T T H B T
6 FK Chernomorets 1919 Burgas 31 11 13 7 36 29 7 46 T H T H B T
7 Etar 31 11 11 9 39 42 -3 44 H T T H B T
8 FC Hebar Pazardzhik 31 11 7 13 41 50 -9 40 H B B B T H
9 Pirin Blagoevgrad 31 9 11 11 38 38 0 38 B H B H B T
10 Ludogorets Razgrad II 31 10 8 13 38 42 -4 38 H T H T T B
11 Marek Dupnitza 31 9 11 11 26 35 -9 38 T H T H T H
12 Spartak Pleven 31 9 8 14 36 42 -6 35 H T H B T T
13 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 31 8 9 14 33 49 -16 33 T B H B B B
14 Sportist Svoge 31 8 7 16 27 48 -21 31 B B T B T B
15 Minyor Pernik 31 7 9 15 31 43 -12 30 B B T B B B
16 FC Sevlievo 31 8 5 18 26 50 -24 29 B B B B T B
17 Belasitsa Petrich 31 4 7 20 25 59 -34 19 B B B T B B
18 FK Levski Krumovgrad 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation