Kết quả Minyor Pernik vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa, 21h00 ngày 25/04
Kết quả Minyor Pernik vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Đối đầu Minyor Pernik vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Phong độ Minyor Pernik gần đây
Phong độ Lokomotiv Gorna Oryahovitsa gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.88+0.25
0.93O 2.25
0.90U 2.25
0.721
2.12X
2.852
3.05Hiệp 1+0
0.63-0
1.25O 0.75
0.70U 0.75
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Minyor Pernik vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 30
-
Minyor Pernik vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa: Diễn biến chính
-
2'Borislav Nikolov
1-0 -
7'1-0Teodor Raykov
-
14'Pavlin Georgiev Chilikov1-0
-
16'Valentin Dotsev1-0
-
20'1-0Zahari Atanasov Atanasov
-
44'Preslav Jordanov
2-0 -
61'2-0Kristiyan Hristov
-
83'2-0Yanislav Tsachev
-
90'Aleksandar Aleksandrov
3-0 -
90'3-0Daniel-Viktor Kanchev
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Minyor Pernik vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa: Số liệu thống kê
-
Minyor PernikLokomotiv Gorna Oryahovitsa
-
7Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
1Phạt góc6
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
106Pha tấn công111
-
-
61Tấn công nguy hiểm52
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 31 | 19 | 9 | 3 | 51 | 15 | 36 | 66 | H H B T H B |
| 2 | Yantra Gabrovo | 31 | 17 | 10 | 4 | 42 | 23 | 19 | 61 | T H T T H T |
| 3 | Fratria | 31 | 17 | 9 | 5 | 58 | 29 | 29 | 60 | T H H B H T |
| 4 | Vihren Sandanski | 32 | 17 | 7 | 8 | 59 | 34 | 25 | 58 | B T T T H T |
| 5 | CSKA Sofia B | 31 | 15 | 7 | 9 | 54 | 32 | 22 | 52 | T T T H B T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 31 | 11 | 13 | 7 | 36 | 29 | 7 | 46 | T H T H B T |
| 7 | Etar | 31 | 11 | 11 | 9 | 39 | 42 | -3 | 44 | H T T H B T |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 31 | 11 | 7 | 13 | 41 | 50 | -9 | 40 | H B B B T H |
| 9 | Pirin Blagoevgrad | 31 | 9 | 11 | 11 | 38 | 38 | 0 | 38 | B H B H B T |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 31 | 10 | 8 | 13 | 38 | 42 | -4 | 38 | H T H T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 31 | 9 | 11 | 11 | 26 | 35 | -9 | 38 | T H T H T H |
| 12 | Spartak Pleven | 31 | 9 | 8 | 14 | 36 | 42 | -6 | 35 | H T H B T T |
| 13 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 31 | 8 | 9 | 14 | 33 | 49 | -16 | 33 | T B H B B B |
| 14 | Sportist Svoge | 31 | 8 | 7 | 16 | 27 | 48 | -21 | 31 | B B T B T B |
| 15 | Minyor Pernik | 31 | 7 | 9 | 15 | 31 | 43 | -12 | 30 | B B T B B B |
| 16 | FC Sevlievo | 31 | 8 | 5 | 18 | 26 | 50 | -24 | 29 | B B B B T B |
| 17 | Belasitsa Petrich | 31 | 4 | 7 | 20 | 25 | 59 | -34 | 19 | B B B T B B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

