Kết quả Fratria vs Minyor Pernik, 20h30 ngày 28/03
Kết quả Fratria vs Minyor Pernik
Đối đầu Fratria vs Minyor Pernik
Phong độ Fratria gần đây
Phong độ Minyor Pernik gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 28/03/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.84+1.5
0.92O 2.75
0.90U 2.75
0.861
1.30X
4.332
8.50Hiệp 1-0.75
1.06+0.75
0.74O 1
0.63U 1
1.12 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fratria vs Minyor Pernik
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bulgaria 2025-2026 » vòng 26
-
Fratria vs Minyor Pernik: Diễn biến chính
-
31'Rumen Rumenov
1-0 -
55'Valentin Yoskov1-0
-
65'1-0Pavlin Georgiev Chilikov
-
68'Miroslav Marinov
2-0 -
73'Tymur Korablin
3-0 -
76'Kristiyan Peshov3-0
-
90'3-1
Kevin Bemanga
- BXH Hạng 2 Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Fratria vs Minyor Pernik: Số liệu thống kê
-
FratriaMinyor Pernik
-
14Tổng cú sút7
-
-
10Sút trúng cầu môn4
-
-
7Phạt góc4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
79Pha tấn công65
-
-
53Tấn công nguy hiểm31
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
BXH Hạng 2 Bulgaria 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dunav Ruse | 30 | 19 | 9 | 2 | 51 | 14 | 37 | 66 | H H H B T H |
| 2 | Yantra Gabrovo | 30 | 16 | 10 | 4 | 41 | 23 | 18 | 58 | T T H T T H |
| 3 | Fratria | 30 | 16 | 9 | 5 | 55 | 29 | 26 | 57 | T T H H B H |
| 4 | Vihren Sandanski | 31 | 16 | 7 | 8 | 56 | 34 | 22 | 55 | H B T T T H |
| 5 | CSKA Sofia B | 31 | 15 | 7 | 9 | 54 | 32 | 22 | 52 | T T T H B T |
| 6 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 29 | 6 | 43 | B T H T H B |
| 7 | Etar | 30 | 10 | 11 | 9 | 38 | 42 | -4 | 41 | H H T T H B |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 11 | 6 | 13 | 40 | 49 | -9 | 39 | T H B B B T |
| 9 | Ludogorets Razgrad II | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 | 41 | -3 | 38 | B H T H T T |
| 10 | Marek Dupnitza | 30 | 9 | 10 | 11 | 25 | 34 | -9 | 37 | T T H T H T |
| 11 | Pirin Blagoevgrad | 30 | 8 | 11 | 11 | 34 | 37 | -3 | 35 | H B H B H B |
| 12 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 30 | 8 | 9 | 13 | 31 | 44 | -13 | 33 | T T B H B B |
| 13 | Spartak Pleven | 30 | 8 | 8 | 14 | 31 | 40 | -9 | 32 | H H T H B T |
| 14 | Sportist Svoge | 30 | 8 | 7 | 15 | 27 | 47 | -20 | 31 | H B B T B T |
| 15 | Minyor Pernik | 30 | 7 | 9 | 14 | 31 | 40 | -9 | 30 | B B B T B B |
| 16 | FC Sevlievo | 30 | 8 | 5 | 17 | 25 | 46 | -21 | 29 | B B B B B T |
| 17 | Belasitsa Petrich | 30 | 4 | 7 | 19 | 25 | 56 | -31 | 19 | T B B B T B |
| 18 | FK Levski Krumovgrad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

