Kết quả Podhale Nowy Targ vs Resovia Rzeszow, 20h30 ngày 15/03

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026 » vòng 23

  • Podhale Nowy Targ vs Resovia Rzeszow: Diễn biến chính

  • 3'
    Rastislav Vaclavik
    0-0
  • 34'
    0-0
    Bartosz Grasza
  • 50'
    Antoni Burkiewicz
    0-0
  • 75'
    0-1
    goal Krystian Szymocha
  • 79'
    Krzysztof Salak goal 
    1-1
  • 90'
    Arkadiusz Nowak goal 
    2-1
  • BXH Hạng 2 Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Podhale Nowy Targ vs Resovia Rzeszow: Số liệu thống kê

  • Podhale Nowy Targ
    Resovia Rzeszow
  • 13
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 11
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    55
  •  
     
  • 28
    Tấn công nguy hiểm
    24
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 33 21 5 7 68 43 25 68 B T T T T B
2 Warta Poznan 33 17 12 4 55 35 20 63 B T T H T H
3 Olimpia Grudziadz 33 17 10 6 68 42 26 61 B B H T T H
4 Podbeskidzie Bielsko-Biala 33 16 7 10 62 42 20 55 T T T T T H
5 Podhale Nowy Targ 33 13 14 6 45 33 12 53 H T H T B H
6 Slask Wroclaw II 33 15 7 11 62 49 13 52 T B T T B T
7 Sandecja Nowy Sacz 33 13 13 7 53 40 13 52 H T H H B T
8 Chojniczanka Chojnice 33 13 10 10 56 47 9 49 H H H B T T
9 Hutnik Krakow 33 12 10 11 47 39 8 46 T H B T T H
10 Rekord Bielsko-Biala 33 12 10 11 45 46 -1 46 T H T B T T
11 Swit Szczecin 33 12 8 13 51 58 -7 44 B B B H T B
12 Stal Stalowa Wola 33 9 16 8 55 43 12 43 H H H T H T
13 Resovia Rzeszow 33 10 11 12 46 45 1 41 B T B B H H
14 Sokol Kleczew 33 9 7 17 45 61 -16 34 T B B B B B
15 Zaglebie Sosnowiec 33 9 7 17 37 60 -23 34 T B H B B T
16 KP Calisia Kalisz 33 7 10 16 35 54 -19 31 H T T B B B
17 LKS Lodz II 33 5 10 18 32 62 -30 25 H B B H B B
18 GKS Jastrzebie 33 0 7 26 18 81 -63 7 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation