Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Suwon FMC Nữ vs Boeun Sangmu Nữ, 17h00 ngày 08/9

VĐQG Hàn Quốc nữ 2026: Suwon FMC Nữ vs Boeun Sangmu Nữ

Lịch sử đối đầu Suwon FMC Nữ vs Boeun Sangmu Nữ trước đây

  • 12/06/2025
    Boeun Sangmu (W)
    0 - 0
    Suwon FMC (W)
    0 - 0
    D
  • 01/05/2025
    Suwon FMC (W)
    0 - 1
    Boeun Sangmu (W)
    0 - 1
    L
  • 20/03/2025
    Boeun Sangmu (W)
    2 - 1
    Suwon FMC (W)
    1 - 1
    L
  • 12/09/2024
    Suwon FMC (W)
    1 - 0
    Boeun Sangmu (W)
    1 - 0
    W
  • 05/07/2024
    Boeun Sangmu (W)
    1 - 1
    Suwon FMC (W)
    0 - 0
    D
  • 20/05/2024
    Suwon FMC (W)
    1 - 0
    Boeun Sangmu (W)
    1 - 0
    W
  • 13/04/2024
    Boeun Sangmu (W)
    2 - 3
    Suwon FMC (W)
    2 - 2
    W
  • 09/06/2023
    Suwon FMC (W)
    1 - 0
    Boeun Sangmu (W)
    1 - 0
    W
  • 05/05/2023
    Boeun Sangmu (W)
    1 - 0
    Suwon FMC (W)
    1 - 0
    L
  • 28/03/2023
    Suwon FMC (W)
    3 - 0
    Boeun Sangmu (W)
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Suwon FMC Nữ vs Boeun Sangmu Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Suwon FMC Nữ vs Boeun Sangmu Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Suwon FMC Nữ vs Boeun Sangmu Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Hàn Quốc nữ 10 5 2 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Suwon FMC Nữ vs Boeun Sangmu Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Suwon FMC Nữ (sân nhà) 5 4 0 1
Suwon FMC Nữ (sân khách) 5 1 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Suwon FMC Nữ thắng
Bại: là số trận Suwon FMC Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Hàn Quốc nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Suwon FMC NữBoeun Sangmu Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hàn Quốc nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Hàn Quốc nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KSPO FC (W) 22 13 8 1 46 19 27 47 T H H T T T
2 Seoul Amazones (W) 22 10 9 3 38 23 15 39 H T B B T T
3 Hyundai Steel Red Angels (W) 22 10 8 4 29 20 9 38 B B T T T H
4 Gyeongju FC (W) 22 11 3 8 40 31 9 36 T T T B B B
5 Sejong Gumi Sportstoto (W) 22 8 6 8 23 23 0 30 B B T B T T
6 Boeun Sangmu (W) 22 7 6 9 31 30 1 27 H T T T H B
7 Suwon FMC (W) 22 4 7 11 24 37 -13 19 T H B B B B
8 Changnyeong (W) 22 1 1 20 13 61 -48 4 B B B B B B

Cập nhật: