Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC, 12h00 ngày 23/11

Hạng 2 Hàn Quốc 2026: Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

Lịch sử đối đầu Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC trước đây

  • 13/07/2025
    Ansan Greeners FC
    2 - 2
    Seoul E-Land FC
    0 - 0
    D
  • 10/05/2025
    Seoul E-Land FC
    1 - 1
    Ansan Greeners FC
    0 - 0
    D
  • 31/08/2024
    Ansan Greeners FC
    0 - 0
    Seoul E-Land FC
    0 - 0
    D
  • 26/06/2024
    Seoul E-Land FC
    0 - 3
    Ansan Greeners FC
    0 - 1
    L
  • 11/05/2024
    Ansan Greeners FC
    0 - 3
    Seoul E-Land FC
    0 - 0
    W
  • 24/09/2023
    Seoul E-Land FC
    3 - 4
    Ansan Greeners FC
    1 - 0
    L
  • 28/05/2023
    Ansan Greeners FC
    1 - 2
    Seoul E-Land FC
    0 - 1
    W
  • 09/04/2023
    Seoul E-Land FC
    4 - 1
    Ansan Greeners FC
    2 - 0
    W
  • 17/09/2022
    Ansan Greeners FC
    1 - 1
    Seoul E-Land FC
    0 - 1
    D
  • 06/08/2022
    Seoul E-Land FC
    2 - 2
    Ansan Greeners FC
    2 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 5 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Hàn Quốc 10 3 5 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Seoul E-Land FC vs Ansan Greeners FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Seoul E-Land FC (sân nhà) 5 1 2 2
Seoul E-Land FC (sân khách) 5 2 3 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Seoul E-Land FC thắng
Bại: là số trận Seoul E-Land FC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hàn Quốc mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Seoul E-Land FCAnsan Greeners FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Incheon United 38 23 9 6 66 29 37 78 H H T T H B
2 Suwon Samsung Bluewings 38 20 11 7 75 49 26 71 H T T H T H
3 Bucheon FC 1995 38 19 9 10 59 49 10 66 T T T H T T
4 Jeonnam Dragons 38 17 11 10 62 50 12 62 T B T H B T
5 Seoul E-Land FC 38 16 14 8 58 43 15 62 H T T T H T
6 Seongnam FC 38 16 13 9 44 31 13 61 B H T T T T
7 Busan I Park 38 14 13 11 46 44 2 55 H B B T H B
8 Gimpo FC 38 14 12 12 47 36 11 54 T B B B T B
9 Chungnam Asan 38 12 14 12 49 46 3 50 T T T B H T
10 Hwaseong FC 38 9 12 17 36 50 -14 39 H T B B B B
11 Gyeongnam FC 38 10 7 21 32 58 -26 37 B B B B H T
12 Cheonan City 38 7 9 22 41 68 -27 30 H B B H H B
13 Chungbuk Cheongju 38 6 10 22 29 62 -33 28 B B B H B B
14 Ansan Greeners FC 38 5 12 21 25 54 -29 27 B T B H B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs
Cập nhật: