Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W), 01h00 ngày 23/5
Kết quả Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W)
Đối đầu Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W)
Phong độ Feyenoord Rotterdam Nữ gần đây
Phong độ NAC Breda (W) gần đây
VĐQG Hà Lan nữ 2025-2026: Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W)
-
Giải đấu: VĐQG Hà Lan nữMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W) trước đây
-
07/09/2025NAC Breda (W)1 - 3Feyenoord Rotterdam (W)0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hà Lan nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Feyenoord Rotterdam Nữ vs NAC Breda (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Feyenoord Rotterdam Nữ (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Feyenoord Rotterdam Nữ (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Feyenoord Rotterdam Nữ thắng
Bại: là số trận Feyenoord Rotterdam Nữ thua
Thắng: là số trận Feyenoord Rotterdam Nữ thắng
Bại: là số trận Feyenoord Rotterdam Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hà Lan nữ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Feyenoord Rotterdam Nữ và NAC Breda (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hà Lan nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hà Lan nữ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven (W) | 21 | 16 | 3 | 2 | 54 | 14 | 40 | 51 | T T H T T T |
| 2 | Ajax Amsterdam (W) | 21 | 14 | 5 | 2 | 52 | 17 | 35 | 47 | T T H H T T |
| 3 | FC Twente Enschede (W) | 21 | 14 | 4 | 3 | 54 | 17 | 37 | 46 | B T B B T T |
| 4 | Feyenoord Rotterdam (W) | 21 | 13 | 5 | 3 | 42 | 17 | 25 | 44 | T B H H T T |
| 5 | Zwolle (W) | 21 | 11 | 1 | 9 | 35 | 29 | 6 | 34 | H B B T B T |
| 6 | FC Utrecht (W) | 21 | 10 | 4 | 7 | 39 | 36 | 3 | 34 | T H T T B T |
| 7 | SC Heerenveen (W) | 21 | 8 | 2 | 11 | 37 | 48 | -11 | 26 | H T B B T B |
| 8 | AZ Alkmaar (W) | 21 | 5 | 6 | 10 | 35 | 46 | -11 | 21 | T H H H B B |
| 9 | Hera United (W) | 21 | 5 | 5 | 11 | 23 | 40 | -17 | 20 | B B T T B B |
| 10 | ADO Den Haag (W) | 21 | 5 | 4 | 12 | 21 | 45 | -24 | 19 | T T T H T B |
| 11 | Excelsior Barendrecht (W) | 21 | 2 | 2 | 17 | 18 | 50 | -32 | 8 | B B T B B B |
| 12 | NAC Breda (W) | 21 | 2 | 1 | 18 | 17 | 68 | -51 | 7 | B B B B B B |
UEFA CL women
UEFA Europa Cup Women Qualifying
Relegation
Cập nhật:
