Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Volta Redonda vs Ypiranga(RS), 05h00 ngày 25/5
Kết quả Volta Redonda vs Ypiranga(RS)
Đối đầu Volta Redonda vs Ypiranga(RS)
Phong độ Volta Redonda gần đây
Phong độ Ypiranga(RS) gần đây
Hạng 3 Brasileiro 2026: Volta Redonda vs Ypiranga(RS)
-
Giải đấu: Hạng 3 BrasileiroMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 25/5/2026 05:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Volta Redonda vs Ypiranga(RS) trước đây
-
22/07/2024Volta Redonda3 - 0Ypiranga(RS)2 - 0W
-
26/06/2023Volta Redonda2 - 1Ypiranga(RS)0 - 0W
-
26/07/2022Volta Redonda2 - 1Ypiranga(RS)2 - 0W
-
15/11/2020Ypiranga(RS)2 - 3Volta Redonda0 - 1W
-
11/09/2020Volta Redonda1 - 2Ypiranga(RS)0 - 1L
-
04/08/2019Ypiranga(RS)2 - 0Volta Redonda1 - 0L
-
02/06/2019Volta Redonda1 - 2Ypiranga(RS)1 - 0L
-
02/07/2018Ypiranga(RS)2 - 2Volta Redonda0 - 0D
-
29/04/2018Volta Redonda3 - 2Ypiranga(RS)1 - 1W
-
21/08/2017Ypiranga(RS)3 - 3Volta Redonda3 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Volta Redonda vs Ypiranga(RS)
- Thống kê lịch sử đối đầu Volta Redonda vs Ypiranga(RS): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volta Redonda vs Ypiranga(RS): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Brasileiro | 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volta Redonda vs Ypiranga(RS): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Volta Redonda (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 2 |
| Volta Redonda (sân khách) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Volta Redonda thắng
Bại: là số trận Volta Redonda thua
Thắng: là số trận Volta Redonda thắng
Bại: là số trận Volta Redonda thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Brasileiro mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Volta Redonda và Ypiranga(RS) trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Brasileiro mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Brasileiro 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brusque FC | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 7 | 6 | 17 | T T H T B T |
| 2 | Guarani SP | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 7 | 8 | 15 | H H T T B T |
| 3 | SC Paysandu Para | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 8 | 5 | 14 | H H T T T B |
| 4 | Amazonas FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 13 | T T H B B B |
| 5 | Ituano SP | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 13 | B H T B T T |
| 6 | Gremio Metropolitano Maringa | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 19 | -1 | 13 | B B T B T H |
| 7 | Floresta CE | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 7 | 2 | 12 | H H T B H T |
| 8 | Caxias RS | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | B T H H T H |
| 9 | Inter de Limeira | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | H H T B T H |
| 10 | Santa Cruz PE | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 11 | B B B T T H |
| 11 | Maranhao | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | B T T T B H |
| 12 | Ypiranga(RS) | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T T B T B B |
| 13 | Barra FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H T H H B |
| 14 | Ferroviaria SP | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 9 | H H T H T T |
| 15 | Figueirense | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 7 | B T B B T B |
| 16 | Confianca SE | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 7 | -3 | 6 | B T B B B T |
| 17 | Botafogo PB | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B B B B |
| 18 | Itabaiana(SE) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 6 | H B B H T H |
| 19 | Volta Redonda | 7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | -5 | 5 | B T B H H B |
| 20 | Anapolis FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 13 | -7 | 4 | B T B B H B |
Cập nhật:
