Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về IK Oddevold vs Orebro, 00h05 ngày 19/5
Kết quả IK Oddevold vs Orebro
Đối đầu IK Oddevold vs Orebro
Phong độ IK Oddevold gần đây
Phong độ Orebro gần đây
Hạng nhất Thụy Điển 2026: IK Oddevold vs Orebro
-
Giải đấu: Hạng nhất Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 19/5/2026 00:05Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu IK Oddevold vs Orebro trước đây
-
02/08/2025Orebro0 - 0IK Oddevold0 - 0D
-
10/05/2025IK Oddevold2 - 1Orebro1 - 1W
-
24/09/2024IK Oddevold0 - 0Orebro0 - 0D
-
02/06/2024Orebro2 - 2IK Oddevold0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu IK Oddevold vs Orebro
- Thống kê lịch sử đối đầu IK Oddevold vs Orebro: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IK Oddevold vs Orebro: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Thụy Điển | 4 | 1 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu IK Oddevold vs Orebro: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| IK Oddevold (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| IK Oddevold (sân khách) | 2 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận IK Oddevold thắng
Bại: là số trận IK Oddevold thua
Thắng: là số trận IK Oddevold thắng
Bại: là số trận IK Oddevold thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội IK Oddevold và Orebro trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Falkenberg | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 10 | 3 | 15 | H T T H B T |
| 2 | Ostersunds FK | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 14 | B B T H T T |
| 3 | Assyriska United IK | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 16 | 0 | 13 | B T T T H B |
| 4 | Varbergs BoIS FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 15 | 9 | 6 | 12 | H T H H T T |
| 5 | Orebro | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 12 | H T H H B T |
| 6 | IFK Norrkoping FK | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 8 | 5 | 11 | B B B T H H |
| 7 | Helsingborg | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 14 | 1 | 11 | B T B T H H |
| 8 | IK Brage | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T H B T B H |
| 9 | Osters IF | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 11 | T T H B T B |
| 10 | Ljungskile | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T B B T T |
| 11 | IFK Varnamo | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 10 | T T B B B H |
| 12 | Landskrona BoIS | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T T H H H |
| 13 | IK Oddevold | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 14 | 0 | 9 | T B B T H H |
| 14 | Norrby IF | 8 | 0 | 7 | 1 | 12 | 13 | -1 | 7 | H H H H H H |
| 15 | Sandvikens IF | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 12 | -3 | 6 | B B H T B B |
| 16 | GIF Sundsvall | 7 | 1 | 0 | 6 | 6 | 15 | -9 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
