Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W), 21h00 ngày 23/5
Kết quả Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W)
Đối đầu Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W)
Phong độ Belshina (W) gần đây
Phong độ Naftan Novopolock(W) gần đây
VĐQG Belarus nữ 2026: Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W)
-
Giải đấu: VĐQG Belarus nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W) trước đây
-
26/09/2025Naftan Novopolock(W)3 - 2Belshina (W)1 - 1L
-
20/07/2025Belshina (W)3 - 2Naftan Novopolock(W)1 - 2W
-
28/04/2025Naftan Novopolock(W)3 - 0Belshina (W)1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus nữ | 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Belshina (W) vs Naftan Novopolock(W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Belshina (W) (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Belshina (W) (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Belshina (W) thắng
Bại: là số trận Belshina (W) thua
Thắng: là số trận Belshina (W) thắng
Bại: là số trận Belshina (W) thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Belshina (W) và Naftan Novopolock(W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minsk (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 23 | 3 | 20 | 15 | T T T T T |
| 2 | Naftan Novopolock(W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 24 | 7 | 17 | 12 | B T T T T |
| 3 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 4 | 11 | 12 | T T T T B |
| 4 | Dinamo Brest (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 14 | 3 | 11 | 12 | T T T B T |
| 5 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | T B H T T |
| 6 | Dnepr Mogilev (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 7 | B B H T T |
| 7 | FC Gomel (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 18 | -14 | 7 | T T B B H |
| 8 | Belshina (W) | 5 | 2 | 0 | 3 | 14 | 18 | -4 | 6 | B T B T B |
| 9 | Energetik-BGU Minsk (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 9 | -1 | 3 | T B B B B |
| 10 | Dyussh Polesgu (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 3 | B B T B B |
| 11 | ABFF U19 (W) | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 22 | -20 | 1 | B B B B H |
| 12 | Smorgon (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 29 | -28 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
