Kết quả Jakobstads Bollklubb vs Huima/Urho, 20h00 ngày 19/04
Kết quả Jakobstads Bollklubb vs Huima/Urho
Phong độ Jakobstads Bollklubb gần đây
Phong độ Huima/Urho gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 3.5
0.76U 3.5
0.911
1.78X
4.202
3.25Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jakobstads Bollklubb vs Huima/Urho
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 1
-
Jakobstads Bollklubb vs Huima/Urho: Diễn biến chính
-
7'Kareem Moses0-0
-
40'Johan Forsen0-0
-
42'Roni Bjorkskog
1-0 -
44'Carl Strang1-0
-
48'Roni Bjorkskog1-0
-
50'Roni Bjorkskog
2-0 -
51'2-0Timi Rantamaki
-
52'Benjamin Ostman2-0
-
90'2-0Momodou Fadera
-
90'2-0Sumanen O.
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
Jakobstads Bollklubb vs Huima/Urho: Số liệu thống kê
-
Jakobstads BollklubbHuima/Urho
-
15Tổng cú sút8
-
-
9Sút trúng cầu môn3
-
-
8Phạt góc9
-
-
5Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
6Sút ra ngoài5
-
-
92Pha tấn công95
-
-
55Tấn công nguy hiểm59
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

