Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hohoe United FC vs Samartex, 22h00 ngày 01/3

VĐQG Ghana 2025-2026: Hohoe United FC vs Samartex

  • Giải đấu: VĐQG Ghana
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 01/3/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Hohoe United FC vs Samartex trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Hohoe United FC vs Samartex

- Thống kê lịch sử đối đầu Hohoe United FC vs Samartex: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hohoe United FC vs Samartex: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Ghana 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Hohoe United FC vs Samartex: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Hohoe United FC (sân nhà) 0 0 0 0
Hohoe United FC (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hohoe United FC thắng
Bại: là số trận Hohoe United FC thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Ghana mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hohoe United FCSamartex trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ghana mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Ghana 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Medeama SC 23 12 9 2 32 15 17 45 T T T B H H
2 Bibiani Gold Stars 23 13 3 7 25 23 2 42 B H B T T T
3 Accra Hearts of Oak 23 10 10 3 16 7 9 40 T H T H T H
4 Asante Kotoko FC 23 10 8 5 30 15 15 38 H H T B B T
5 Aduana Stars 23 10 8 5 21 13 8 38 T B T H H H
6 Samartex 23 9 9 5 16 11 5 36 H T T H B H
7 Karela United FC 23 9 7 7 24 23 1 34 B B B T T T
8 Nations FC 24 8 7 9 20 22 -2 31 T B T B H T
9 Heart of Lions 23 8 6 9 23 21 2 30 B T B T B B
10 Vision FC 23 7 9 7 25 25 0 30 H B H H T T
11 Basake Holy Stars FC 23 8 5 10 20 29 -9 29 B T B T B T
12 Bechem United 23 8 5 10 20 25 -5 29 T B T H T B
13 Swedru All Blacks 23 7 6 10 20 21 -1 27 H H B B T B
14 Ghana Dream FC 23 7 6 10 27 25 2 27 T H H H B H
15 Berekum Chelsea 23 7 6 10 18 24 -6 27 H H T B T H
16 Young Apostles 23 6 8 9 21 27 -6 26 B H H T B B
17 Hohoe United FC 23 5 9 9 19 24 -5 24 B H H B T H
18 Techiman Eleven Wonders 24 2 3 19 14 41 -27 9 B B B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: