Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Spaeri FC vs Merani Martvili, 21h00 ngày 01/11

VĐQG Georgia 2026: Spaeri FC vs Merani Martvili

  • Giải đấu: VĐQG Georgia
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 01/11/2025 21:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Merani Martvili trước đây

  • 11/09/2025
    Merani Martvili
    1 - 1
    Spaeri FC
    0 - 0
    D
  • 20/05/2025
    Spaeri FC
    3 - 0
    Merani Martvili
    1 - 0
    W
  • 02/04/2025
    Merani Martvili
    3 - 5
    Spaeri FC
    0 - 2
    W
  • 06/10/2023
    Spaeri FC
    7 - 3
    Merani Martvili
    4 - 1
    W
  • 08/08/2023
    Merani Martvili
    1 - 2
    Spaeri FC
    1 - 1
    W
  • 05/05/2023
    Spaeri FC
    1 - 0
    Merani Martvili
    0 - 0
    W
  • 05/03/2023
    Merani Martvili
    1 - 3
    Spaeri FC
    0 - 1
    W
  • 12/11/2022
    Merani Martvili
    1 - 2
    Spaeri FC
    0 - 1
    W
  • 18/09/2022
    Spaeri FC
    2 - 4
    Merani Martvili
    1 - 3
    L
  • 26/06/2022
    Spaeri FC
    1 - 1
    Merani Martvili
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Spaeri FC vs Merani Martvili

- Thống kê lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Merani Martvili: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Merani Martvili: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 10 7 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Spaeri FC vs Merani Martvili: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Spaeri FC (sân nhà) 5 3 1 1
Spaeri FC (sân khách) 5 4 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spaeri FC thắng
Bại: là số trận Spaeri FC thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Spaeri FCMerani Martvili trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 30 17 8 5 46 24 22 59 T T T T T H
2 Spaeri FC 30 15 11 4 47 25 22 56 T T H B B H
3 Fc Meshakhte Tkibuli 30 10 12 8 27 19 8 42 B H B T T H
4 Merani Martvili 30 11 8 11 33 45 -12 41 T H H B B H
5 Samtredia 30 9 12 9 37 34 3 39 T H H T B T
6 Lokomotiv Tbilisi 30 8 12 10 40 41 -1 36 H B T B B H
7 Sabutaroti billisse B 30 8 11 11 33 35 -2 35 H H H B B H
8 FC Sioni Bolnisi 30 8 11 11 33 38 -5 35 B B H B T B
9 FC Gonio 30 7 10 13 34 44 -10 31 B B H T T B
10 Dinamo Tbilisi II 30 5 9 16 34 59 -25 24 B T B T T T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: