Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Tbilisi II vs FC Sioni Bolnisi, 21h00 ngày 29/11

VĐQG Georgia 2026: Dinamo Tbilisi II vs FC Sioni Bolnisi

Lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi II vs FC Sioni Bolnisi trước đây

  • 02/10/2025
    FC Sioni Bolnisi
    1 - 2
    Dinamo Tbilisi II
    0 - 1
    W
  • 03/08/2025
    Dinamo Tbilisi II
    1 - 2
    FC Sioni Bolnisi
    1 - 1
    L
  • 24/04/2025
    FC Sioni Bolnisi
    2 - 1
    Dinamo Tbilisi II
    1 - 0
    L
  • 08/12/2024
    Dinamo Tbilisi II
    3 - 2
    FC Sioni Bolnisi
    0 - 1
    W
  • 30/09/2024
    FC Sioni Bolnisi
    3 - 0
    Dinamo Tbilisi II
    2 - 0
    L
  • 05/08/2024
    Dinamo Tbilisi II
    2 - 1
    FC Sioni Bolnisi
    0 - 1
    W
  • 27/04/2024
    FC Sioni Bolnisi
    2 - 1
    Dinamo Tbilisi II
    1 - 0
    L
  • 23/11/2023
    Dinamo Tbilisi II
    1 - 2
    FC Sioni Bolnisi
    0 - 1
    L
  • 01/09/2023
    FC Sioni Bolnisi
    0 - 1
    Dinamo Tbilisi II
    0 - 1
    W
  • 10/02/2024
    Dinamo Tbilisi II
    1 - 1
    FC Sioni Bolnisi
    0 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Tbilisi II vs FC Sioni Bolnisi

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi II vs FC Sioni Bolnisi: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 1 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi II vs FC Sioni Bolnisi: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Georgia 9 4 0 5
Giao hữu CLB 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Tbilisi II vs FC Sioni Bolnisi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dinamo Tbilisi II (sân nhà) 5 2 1 2
Dinamo Tbilisi II (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Tbilisi II thắng
Bại: là số trận Dinamo Tbilisi II thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Georgia mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo Tbilisi IIFC Sioni Bolnisi trên Bảng xếp hạng của VĐQG Georgia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Georgia 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Metalurgi Rustavi 34 20 8 6 57 28 29 68 T H T T B T
2 Spaeri FC 34 16 13 5 50 30 20 61 B H H H T B
3 Fc Meshakhte Tkibuli 34 11 13 10 31 24 7 46 T H B T B H
4 Samtredia 34 11 13 10 43 39 4 46 B T B H T T
5 Merani Martvili 34 11 11 12 36 52 -16 44 B H H H B H
6 FC Sioni Bolnisi 34 10 12 12 41 43 -2 42 T B B H T T
7 Sabutaroti billisse B 34 10 12 12 37 39 -2 42 B H B H T T
8 Lokomotiv Tbilisi 34 9 12 13 46 52 -6 39 B H T B B B
9 FC Gonio 34 9 10 15 42 48 -6 37 T B T B T B
10 Dinamo Tbilisi II 34 6 10 18 39 67 -28 28 T T T H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: