Kết quả Mekelle 70 Enderta FC vs Sidama Bunna, 22h00 ngày 04/04
Kết quả Mekelle 70 Enderta FC vs Sidama Bunna
Đối đầu Mekelle 70 Enderta FC vs Sidama Bunna
Phong độ Mekelle 70 Enderta FC gần đây
Phong độ Sidama Bunna gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 04/04/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
0.83-1
0.98O 2
0.68U 2
0.941
3.45X
2.802
1.95Hiệp 1+0.25
1.08-0.25
0.73O 0.75
0.80U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mekelle 70 Enderta FC vs Sidama Bunna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ethiopia 2025-2026 » vòng 25
-
Mekelle 70 Enderta FC vs Sidama Bunna: Diễn biến chính
-
25'0-1
A. Yalewi -
29'0-1
-
31'0-1
- BXH VĐQG Ethiopia
- BXH bóng đá Ethiopia mới nhất
-
Mekelle 70 Enderta FC vs Sidama Bunna: Số liệu thống kê
-
Mekelle 70 Enderta FCSidama Bunna
-
1Tổng cú sút10
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
3Phạt góc7
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
1Sút ra ngoài7
-
-
132Pha tấn công134
-
-
83Tấn công nguy hiểm106
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
BXH VĐQG Ethiopia 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sidama Bunna | 33 | 16 | 10 | 7 | 38 | 20 | 18 | 58 | T H B B B T |
| 2 | Negelle Arsi | 33 | 13 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 52 | H H T T B H |
| 3 | Mekelakeya | 33 | 12 | 15 | 6 | 41 | 26 | 15 | 51 | H T H H T H |
| 4 | Ethio Electric FC | 33 | 11 | 13 | 9 | 27 | 22 | 5 | 46 | H B B T B H |
| 5 | Ethiopia Bunna | 33 | 12 | 10 | 11 | 36 | 36 | 0 | 46 | T B H H B T |
| 6 | Fasil Kenema | 33 | 11 | 13 | 9 | 24 | 26 | -2 | 46 | B H B B T B |
| 7 | Hawassa City FC | 33 | 11 | 12 | 10 | 32 | 27 | 5 | 45 | H B H B H B |
| 8 | Bahir Dar Kenema FC | 33 | 9 | 18 | 6 | 26 | 23 | 3 | 45 | B H T H T H |
| 9 | Wolaita Dicha | 33 | 9 | 16 | 8 | 32 | 29 | 3 | 43 | T H T T H H |
| 10 | Kedus Giorgis | 33 | 11 | 10 | 12 | 26 | 29 | -3 | 43 | B H B T H T |
| 11 | Ethiopia Nigd Bank | 33 | 10 | 12 | 11 | 40 | 38 | 2 | 42 | B H T B T H |
| 12 | Hadiya Hossana | 33 | 10 | 12 | 11 | 28 | 32 | -4 | 42 | H H B T T H |
| 13 | Sheger Ketema | 32 | 8 | 16 | 8 | 29 | 28 | 1 | 40 | T H H T B B |
| 14 | Welwalo Adigrat | 33 | 9 | 13 | 11 | 29 | 33 | -4 | 40 | T T B H T H |
| 15 | Ethiopian Insurance FC | 32 | 8 | 15 | 9 | 27 | 25 | 2 | 39 | H T T T H H |
| 16 | Adama City | 33 | 8 | 15 | 10 | 30 | 33 | -3 | 39 | B H H T B H |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 33 | 8 | 13 | 12 | 20 | 27 | -7 | 37 | B H T B T H |
| 18 | Mekelle 70 Enderta | 33 | 7 | 14 | 12 | 27 | 33 | -6 | 35 | T H B B H T |
| 19 | Dire Dawa | 33 | 7 | 14 | 12 | 20 | 37 | -17 | 35 | B H H B B H |
| 20 | Arba Minch | 33 | 5 | 14 | 14 | 25 | 40 | -15 | 29 | H H T B H B |

