Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ, 23h00 ngày 06/5
Kết quả Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ
Đối đầu Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ
Phong độ Bayern Munchen Nữ gần đây
Phong độ Hoffenheim Nữ gần đây
VĐQG Đức nữ 2025-2026: Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Đức nữMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 06/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ trước đây
-
23/11/2025Hoffenheim (W)1 - 5Bayern Munchen (W)1 - 1W
-
09/02/2025Hoffenheim (W)1 - 3Bayern Munchen (W)1 - 1W
-
23/09/2024Bayern Munchen (W)5 - 1Hoffenheim (W)2 - 1W
-
20/05/2024Hoffenheim (W)1 - 4Bayern Munchen (W)1 - 1W
-
27/01/2024Bayern Munchen (W)1 - 0Hoffenheim (W)1 - 0W
-
13/05/2023Bayern Munchen (W)1 - 0Hoffenheim (W)1 - 0W
-
03/12/2022Hoffenheim (W)0 - 4Bayern Munchen (W)0 - 1W
-
22/03/2025Bayern Munchen (W)3 - 2Hoffenheim (W)2 - 2W
-
01/03/2023Hoffenheim (W)0 - 2Bayern Munchen (W)0 - 0W
-
23/08/2023Bayern Munchen (W)2 - 2Hoffenheim (W)2 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức nữ | 7 | 7 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Đức nữ | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bayern Munchen Nữ vs Hoffenheim Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bayern Munchen Nữ (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Bayern Munchen Nữ (sân khách) | 5 | 5 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bayern Munchen Nữ thắng
Bại: là số trận Bayern Munchen Nữ thua
Thắng: là số trận Bayern Munchen Nữ thắng
Bại: là số trận Bayern Munchen Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đức nữ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bayern Munchen Nữ và Hoffenheim Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đức nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đức nữ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen (W) | 23 | 22 | 1 | 0 | 86 | 8 | 78 | 67 | T T T T T T |
| 2 | VfL Wolfsburg (W) | 24 | 16 | 4 | 4 | 65 | 35 | 30 | 52 | T T H H B T |
| 3 | Eintracht Frankfurt (W) | 24 | 15 | 3 | 6 | 61 | 39 | 22 | 48 | B T T T T T |
| 4 | Bayer Leverkusen (W) | 24 | 14 | 1 | 9 | 42 | 32 | 10 | 43 | B B T T T T |
| 5 | Hoffenheim (W) | 23 | 13 | 2 | 8 | 45 | 29 | 16 | 41 | T T B B T T |
| 6 | Werder Bremen (W) | 24 | 10 | 7 | 7 | 32 | 35 | -3 | 37 | B T H H B B |
| 7 | SC Freiburg (W) | 24 | 10 | 3 | 11 | 41 | 41 | 0 | 33 | B T B B B T |
| 8 | Koln (W) | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 | 36 | -5 | 31 | B B T B B T |
| 9 | Union Berlin (W) | 24 | 8 | 6 | 10 | 40 | 45 | -5 | 30 | T H T H B T |
| 10 | RB Leipzig (W) | 24 | 7 | 6 | 11 | 38 | 45 | -7 | 27 | H H T H H B |
| 11 | Nurnberg (W) | 24 | 5 | 4 | 15 | 29 | 58 | -29 | 19 | T B B B B B |
| 12 | Hamburger SV (W) | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 54 | -29 | 18 | H H B B T B |
| 13 | SG Essen-Schonebeck (W) | 24 | 3 | 6 | 15 | 21 | 59 | -38 | 15 | H B B B T B |
| 14 | Carl Zeiss Jena (W) | 24 | 2 | 5 | 17 | 22 | 62 | -40 | 11 | H B B H B B |
Cập nhật:
