Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W), 00h00 ngày 23/5
Kết quả Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W)
Đối đầu Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W)
Phong độ Thisted FC Nữ gần đây
Phong độ Midtjylland (W) gần đây
VĐQG Đan Mạch nữ 2025-2026: Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W)
-
Giải đấu: VĐQG Đan Mạch nữMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W) trước đây
-
28/03/2026Midtjylland (W)4 - 1Thisted FC (W)1 - 0L
-
04/05/2025Thisted FC (W)1 - 3Midtjylland (W)1 - 1L
-
22/03/2025Midtjylland (W)2 - 0Thisted FC (W)1 - 0L
-
16/11/2024Midtjylland (W)1 - 0Thisted FC (W)1 - 0L
-
07/09/2024Thisted FC (W)0 - 1Midtjylland (W)0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 0 | 0 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch nữ | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Hạng 2 Đan Mạch nữ | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thisted FC Nữ vs Midtjylland (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thisted FC Nữ (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Thisted FC Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Thisted FC Nữ thắng
Bại: là số trận Thisted FC Nữ thua
Thắng: là số trận Thisted FC Nữ thắng
Bại: là số trận Thisted FC Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Thisted FC Nữ và Midtjylland (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch nữ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 23 | 5 | 18 | 16 | T T B T H T |
| 2 | FC Copenhagen (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 13 | B T T B H T |
| 3 | ASA Aarhus (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 | 11 | T T T H H B |
| 4 | Thisted FC (W) | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 11 | T B B H T H |
| 5 | Odense BK (W) | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 | 8 | B B T T H H |
| 6 | Osterbro IF (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 3 | 27 | -24 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
