Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bronshoj vs FA 2000, 23h30 ngày 08/5
Kết quả Bronshoj vs FA 2000
Đối đầu Bronshoj vs FA 2000
Phong độ Bronshoj gần đây
Phong độ FA 2000 gần đây
Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026: Bronshoj vs FA 2000
-
Giải đấu: Hạng 3 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 08/5/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bronshoj vs FA 2000 trước đây
-
21/03/2026FA 20004 - 0Bronshoj1 - 0L
-
30/08/2025Bronshoj2 - 1FA 20002 - 0W
-
09/11/2024FA 20001 - 2Bronshoj1 - 1W
-
31/08/2024Bronshoj2 - 0FA 20001 - 0W
-
07/02/2024FA 20002 - 1Bronshoj1 - 1L
-
04/02/2023Bronshoj1 - 1FA 20000 - 1D
-
26/07/2022Bronshoj0 - 3FA 20000 - 0L
-
20/03/2021FA 20003 - 2Bronshoj2 - 0L
-
19/09/2020Bronshoj1 - 3FA 20001 - 1L
-
09/11/2019Bronshoj1 - 0FA 20001 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Bronshoj vs FA 2000
- Thống kê lịch sử đối đầu Bronshoj vs FA 2000: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bronshoj vs FA 2000: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đan Mạch | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Hạng 2 Đan Mạch | 3 | 1 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bronshoj vs FA 2000: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bronshoj (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Bronshoj (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bronshoj thắng
Bại: là số trận Bronshoj thua
Thắng: là số trận Bronshoj thắng
Bại: là số trận Bronshoj thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bronshoj và FA 2000 trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holbaek | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 44 | T T T T |
| 2 | BK Frem | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 34 | T T B B |
| 3 | Nr. sundby | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 31 | T H T B |
| 4 | Vegar | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 29 | B B T B |
| 5 | Odder IGF | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 25 | B H B T |
| 6 | IF Lyseng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 13 | -9 | 20 | B B B T |
Cập nhật:
