Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Viborg vs Brondby IF, 00h00 ngày 16/2

VĐQG Đan Mạch 2025-2026: Viborg vs Brondby IF

  • Giải đấu: VĐQG Đan Mạch
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 16/2/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Viborg vs Brondby IF trước đây

  • 03/08/2025
    Brondby IF
    0 - 2
    Viborg
    0 - 1
    W
  • 15/02/2025
    Brondby IF
    4 - 1
    Viborg
    1 - 1
    L
  • 21/07/2024
    Viborg
    3 - 3
    Brondby IF
    2 - 1
    D
  • 11/03/2024
    Viborg
    1 - 2
    Brondby IF
    0 - 1
    L
  • 08/10/2023
    Brondby IF
    1 - 0
    Viborg
    0 - 0
    L
  • 21/05/2023
    Viborg
    1 - 1
    Brondby IF
    0 - 1
    D
  • 02/04/2023
    Brondby IF
    0 - 3
    Viborg
    0 - 1
    W
  • 13/11/2022
    Brondby IF
    0 - 2
    Viborg
    0 - 1
    W
  • 18/09/2022
    Viborg
    0 - 0
    Brondby IF
    0 - 0
    D
  • 28/01/2022
    Brondby IF
    2 - 1
    Viborg
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Viborg vs Brondby IF

- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg vs Brondby IF: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg vs Brondby IF: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Đan Mạch 9 3 3 3
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Viborg vs Brondby IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Viborg (sân nhà) 4 0 3 1
Viborg (sân khách) 6 3 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Viborg thắng
Bại: là số trận Viborg thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ViborgBrondby IF trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Đan Mạch 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aarhus AGF 20 13 5 2 39 20 19 44 B T T T T H
2 Midtjylland 20 12 6 2 54 23 31 42 T B T H T T
3 Brondby IF 19 10 2 7 31 21 10 32 T T B B B H
4 Nordsjaelland 20 10 0 10 33 34 -1 30 B T B T T T
5 Sonderjyske 19 8 5 6 31 27 4 29 T T T H T B
6 FC Copenhagen 20 8 4 8 32 30 2 28 B T B B B B
7 Viborg 19 8 3 8 32 29 3 27 T T T H H T
8 Odense BK 20 7 5 8 34 43 -9 26 H H T T B B
9 Randers FC 20 6 5 9 19 24 -5 23 B H H B H T
10 Silkeborg 19 5 4 10 22 37 -15 19 B H B H B B
11 Fredericia 20 5 3 12 26 47 -21 18 B B T B T H
12 Vejle 20 3 4 13 22 40 -18 13 T B B T B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: