Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Brondby IF vs Randers FC, 00h00 ngày 09/2

VĐQG Đan Mạch 2025-2026: Brondby IF vs Randers FC

  • Giải đấu: VĐQG Đan Mạch
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/2/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Brondby IF vs Randers FC trước đây

  • 17/08/2025
    Randers FC
    0 - 2
    Brondby IF
    0 - 2
    W
  • 26/04/2025
    Randers FC
    0 - 0
    Brondby IF
    0 - 0
    D
  • 21/04/2025
    Brondby IF
    4 - 3
    Randers FC
    2 - 2
    W
  • 11/03/2025
    Randers FC
    4 - 2
    Brondby IF
    0 - 0
    L
  • 25/08/2024
    Brondby IF
    2 - 2
    Randers FC
    0 - 1
    D
  • 22/10/2023
    Randers FC
    2 - 2
    Brondby IF
    1 - 1
    D
  • 03/09/2023
    Brondby IF
    3 - 1
    Randers FC
    3 - 0
    W
  • 07/05/2023
    Randers FC
    1 - 3
    Brondby IF
    0 - 3
    W
  • 23/04/2023
    Brondby IF
    0 - 4
    Randers FC
    0 - 2
    L
  • 03/11/2023
    Randers FC
    0 - 1
    Brondby IF
    0 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Brondby IF vs Randers FC

- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs Randers FC: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs Randers FC: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Đan Mạch 9 4 3 2
Cúp Quốc Gia Đan Mạch 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs Randers FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Brondby IF (sân nhà) 4 2 1 1
Brondby IF (sân khách) 6 3 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brondby IF thắng
Bại: là số trận Brondby IF thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brondby IFRanders FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Đan Mạch 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aarhus AGF 18 12 4 2 36 18 18 40 T H B T T T
2 Midtjylland 18 10 6 2 48 21 27 36 T H T B T H
3 Brondby IF 18 10 1 7 31 21 10 31 T T T B B B
4 Sonderjyske 19 8 5 6 31 27 4 29 T T T H T B
5 FC Copenhagen 18 8 4 6 30 26 4 28 H T B T B B
6 Viborg 19 8 3 8 32 29 3 27 T T T H H T
7 Nordsjaelland 19 9 0 10 31 33 -2 27 B B T B T T
8 Odense BK 18 7 5 6 32 37 -5 26 B T H H T T
9 Randers FC 18 5 4 9 17 24 -7 19 H B B H H B
10 Silkeborg 19 5 4 10 22 37 -15 19 B H B H B B
11 Fredericia 18 4 2 12 22 44 -22 14 B B B B T B
12 Vejle 18 3 4 11 20 35 -15 13 B B T B B T

Title Play-offs Relegation Play-offs
Cập nhật: