Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Midtjylland vs Brondby IF, 23h00 ngày 17/5
Kết quả Midtjylland vs Brondby IF
Đối đầu Midtjylland vs Brondby IF
Phong độ Midtjylland gần đây
Phong độ Brondby IF gần đây
VĐQG Đan Mạch 2025-2026: Midtjylland vs Brondby IF
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF trước đây
-
12/04/2026Brondby IF1 - 2Midtjylland0 - 0W
-
01/03/2026Midtjylland0 - 0Brondby IF0 - 0D
-
01/09/2025Brondby IF1 - 3Midtjylland0 - 0W
-
20/05/2025Brondby IF1 - 2Midtjylland0 - 0W
-
30/03/2025Midtjylland0 - 2Brondby IF0 - 1L
-
03/11/2024Midtjylland1 - 5Brondby IF1 - 1L
-
06/10/2024Brondby IF2 - 0Midtjylland1 - 0L
-
05/05/2024Midtjylland3 - 2Brondby IF2 - 2W
-
21/04/2024Brondby IF2 - 1Midtjylland2 - 0L
-
01/11/2024Brondby IF1 - 0Midtjylland1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Midtjylland vs Brondby IF
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 9 | 4 | 1 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Midtjylland vs Brondby IF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Midtjylland (sân khách) | 6 | 3 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Midtjylland thắng
Bại: là số trận Midtjylland thua
Thắng: là số trận Midtjylland thắng
Bại: là số trận Midtjylland thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Midtjylland và Brondby IF trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 48 | T T T T H T |
| 2 | Odense BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 41 | B T B T B H |
| 3 | Silkeborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 18 | -2 | 36 | T H T T T B |
| 4 | Randers FC | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 15 | -4 | 35 | B B H B T H |
| 5 | Fredericia | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 31 | H H H B H B |
| 6 | Vejle | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 21 | H B B B B T |
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
