Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Nr. sundby vs BK Frem, 00h00 ngày 09/5
Kết quả Nr. sundby vs BK Frem
Đối đầu Nr. sundby vs BK Frem
Phong độ Nr. sundby gần đây
Phong độ BK Frem gần đây
Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026: Nr. sundby vs BK Frem
-
Giải đấu: Hạng 3 Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 09/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Nr. sundby vs BK Frem trước đây
-
15/11/2025Nr. sundby1 - 2BK Frem0 - 1L
-
02/08/2025BK Frem3 - 2Nr. sundby3 - 1L
-
04/02/2025BK Frem1 - 2Nr. sundby1 - 2W
-
28/07/2024BK Frem3 - 0Nr. sundby2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Nr. sundby vs BK Frem
- Thống kê lịch sử đối đầu Nr. sundby vs BK Frem: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nr. sundby vs BK Frem: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đan Mạch | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Nr. sundby vs BK Frem: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Nr. sundby (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Nr. sundby (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nr. sundby thắng
Bại: là số trận Nr. sundby thua
Thắng: là số trận Nr. sundby thắng
Bại: là số trận Nr. sundby thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nr. sundby và BK Frem trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holbaek | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 44 | T T T T |
| 2 | BK Frem | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 10 | 3 | 34 | T T B B |
| 3 | Nr. sundby | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 31 | T H T B |
| 4 | Vegar | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 29 | B B T B |
| 5 | Odder IGF | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 25 | B H B T |
| 6 | IF Lyseng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 13 | -9 | 20 | B B B T |
Cập nhật:
