Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Brondby IF vs Aarhus AGF, 23h00 ngày 10/5
Kết quả Brondby IF vs Aarhus AGF
Đối đầu Brondby IF vs Aarhus AGF
Phong độ Brondby IF gần đây
Phong độ Aarhus AGF gần đây
VĐQG Đan Mạch 2025-2026: Brondby IF vs Aarhus AGF
-
Giải đấu: VĐQG Đan MạchMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 10/5/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Brondby IF vs Aarhus AGF trước đây
-
23/03/2026Aarhus AGF0 - 0Brondby IF0 - 0D
-
19/10/2025Brondby IF3 - 3Aarhus AGF1 - 0D
-
21/09/2025Aarhus AGF1 - 0Brondby IF1 - 0L
-
25/05/2025Aarhus AGF2 - 3Brondby IF2 - 2W
-
08/04/2025Brondby IF2 - 1Aarhus AGF1 - 0W
-
22/10/2024Aarhus AGF1 - 0Brondby IF1 - 0L
-
11/08/2024Brondby IF0 - 1Aarhus AGF0 - 0L
-
26/05/2024Brondby IF2 - 3Aarhus AGF1 - 1L
-
16/12/2024Brondby IF4 - 2Aarhus AGF2 - 0W
-
09/12/2024Aarhus AGF1 - 0Brondby IF0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Brondby IF vs Aarhus AGF
- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs Aarhus AGF: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs Aarhus AGF: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đan Mạch | 8 | 2 | 2 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Đan Mạch | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Brondby IF vs Aarhus AGF: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brondby IF (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Brondby IF (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Brondby IF thắng
Bại: là số trận Brondby IF thua
Thắng: là số trận Brondby IF thắng
Bại: là số trận Brondby IF thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Brondby IF và Aarhus AGF trên Bảng xếp hạng của VĐQG Đan Mạch mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Đan Mạch 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 27 | 10 | 17 | 48 | T T T T H T |
| 2 | Odense BK | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 | 40 | T B T B T B |
| 3 | Silkeborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 18 | -2 | 36 | T H T T T B |
| 4 | Randers FC | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | -4 | 34 | H B B H B T |
| 5 | Fredericia | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 31 | H H H B H B |
| 6 | Vejle | 9 | 1 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 21 | H B B B B T |
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
