Kết quả SJK Akatemia B vs VPS Vaasa-J, 22h30 ngày 18/05
Kết quả SJK Akatemia B vs VPS Vaasa-J
Đối đầu SJK Akatemia B vs VPS Vaasa-J
Phong độ SJK Akatemia B gần đây
Phong độ VPS Vaasa-J gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.95-0.25
0.85O 4.25
0.95U 4.25
0.851
2.70X
4.102
2.00Hiệp 1+0
0.95-0
0.87O 1.75
1.00U 1.75
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SJK Akatemia B vs VPS Vaasa-J
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Finland - Kakkonen Lohko 2026 » vòng 5
-
SJK Akatemia B vs VPS Vaasa-J: Diễn biến chính
-
1'Eeli Lahti
1-0 -
19'1-1
Lari Piiroinen -
37'Arvo Asumus1-1
-
40'1-1Rasmus Forsbacka
-
54'Daniel Mbumba
2-1 -
66'Noah Rantasalmi
3-1 -
77'3-2
Hugo Karlsson -
90'Topi Mustonen3-2
- BXH Finland - Kakkonen Lohko
- BXH bóng đá Phần Lan mới nhất
-
SJK Akatemia B vs VPS Vaasa-J: Số liệu thống kê
-
SJK Akatemia BVPS Vaasa-J
-
13Tổng cú sút20
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
2Phạt góc5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
5Sút ra ngoài15
-
-
107Pha tấn công102
-
-
51Tấn công nguy hiểm64
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Finland - Kakkonen Lohko 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RoPS Rovaniemi | 8 | 5 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 17 | T T H T B T |
| 2 | OLS Oulu | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 17 | H T T T H B |
| 3 | Tampere United | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 6 | 11 | 16 | T B T H T T |
| 4 | Jazz Pori | 8 | 5 | 0 | 3 | 11 | 14 | -3 | 15 | T B T T T T |
| 5 | Jyvaskyla JK | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 4 | 14 | T T H B H B |
| 6 | SalPa | 8 | 3 | 3 | 2 | 18 | 11 | 7 | 12 | H B B T H T |
| 7 | Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 | 11 | B H T H T T |
| 8 | Inter Turku II | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 19 | -2 | 10 | H T B B T T |
| 9 | PK Keski Uusimaa | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 8 | T B B T H B |
| 10 | TPV Tampere | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 11 | KuPS (Youth) | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | -8 | 4 | B T H B B B |
| 12 | KPV | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 32 | -30 | 2 | B B B B B B |

