Kết quả Standard Sumgayit vs Qarabag, 22h30 ngày 22/05
Kết quả Standard Sumgayit vs Qarabag
Nhận định, Soi kèo Sumqayit vs Qarabag 22h30 ngày 22/5: Thử thách quá tầm
Đối đầu Standard Sumgayit vs Qarabag
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
Phong độ Qarabag gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 22/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.5
0.83-1.5
0.93O 3
0.87U 3
0.891
7.00X
5.002
1.30Hiệp 1+0.5
1.01-0.5
0.75O 1.25
0.88U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Standard Sumgayit vs Qarabag
-
Sân vận động: Kapital Bank Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Azerbaijan 2025-2026 » vòng 33
-
Standard Sumgayit vs Qarabag: Diễn biến chính
-
3'0-1
Ramil Sheydaev -
22'0-2
Emmanuel Addai -
53'Sabuhi Abdullazade
1-2 -
57'Sabuhi Abdullazade1-2
-
57'1-2Marko Jankovic
-
64'1-3
Ramil Sheydaev -
72'1-3Emmanuel Addai
-
72'1-3Ramil Sheydaev
-
72'Danylo Beskorovainyi1-3
-
76'Rustam Ahmadzada
2-3 -
85'2-4
Oleksii Kashchuk -
90'Emil Mustafaev
3-4
- BXH VĐQG Azerbaijan
- BXH bóng đá Azerbaijan mới nhất
-
Standard Sumgayit vs Qarabag: Số liệu thống kê
-
Standard SumgayitQarabag
-
21Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn6
-
-
6Phạt góc1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
14Sút ra ngoài3
-
-
90Pha tấn công75
-
-
49Tấn công nguy hiểm26
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH VĐQG Azerbaijan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah FK Baku | 33 | 24 | 6 | 3 | 75 | 25 | 50 | 78 | T T T B B T |
| 2 | Qarabag | 33 | 21 | 6 | 6 | 71 | 27 | 44 | 69 | T B T H T T |
| 3 | FC Neftci Baku | 33 | 16 | 11 | 6 | 57 | 32 | 25 | 59 | B T T T T T |
| 4 | Turan Tovuz | 33 | 17 | 8 | 8 | 44 | 27 | 17 | 59 | T H B T B B |
| 5 | Zira FK | 33 | 13 | 14 | 6 | 43 | 36 | 7 | 53 | H H T H T B |
| 6 | Araz Nakhchivan | 33 | 13 | 7 | 13 | 44 | 58 | -14 | 46 | B H B B T T |
| 7 | Standard Sumgayit | 33 | 11 | 5 | 17 | 42 | 50 | -8 | 38 | T T B T B B |
| 8 | Samaxı FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 31 | 40 | -9 | 38 | B T B B T B |
| 9 | FK Mughan | 32 | 8 | 12 | 12 | 23 | 39 | -16 | 36 | T T B T H B |
| 10 | Qabala | 33 | 7 | 6 | 20 | 32 | 49 | -17 | 27 | B H B H T T |
| 11 | FK Kapaz Ganca | 33 | 8 | 3 | 22 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B T T B B |
| 12 | Karvan Evlakh | 32 | 3 | 5 | 24 | 22 | 65 | -43 | 14 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation

