Kết quả Vissel Kobe vs Ulsan HD FC, 17h00 ngày 05/11

Cúp C1 Châu Á 2025-2026 » vòng Groups East

  • Vissel Kobe vs Ulsan HD FC: Diễn biến chính

  • 13'
    Yuya Osako Goal cancelled
    0-0
  • 40'
    Matheus Thuler
    0-0
  • 57'
    0-0
    In-woo Back
  • 58'
    Jean Patric (Assist:Yuya Kuwasaki) goal 
    1-0
  • 59'
    1-0
     Lee Chung Yong
     In-woo Back
  • 65'
    1-0
     Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao
     Heo Yool
  • 65'
    1-0
     Dong-gyeong Lee
     Lee Jin Hyun
  • 71'
    Yuki Honda  
    Katsuya Nagato  
    1-0
  • 71'
    Yoshinori Muto  
    Jean Patric  
    1-0
  • 85'
    Rikuto Hirose  
    Taisei Miyashiro  
    1-0
  • 90'
    Ren Komatsu  
    Yuya Osako  
    1-0
  • Vissel Kobe vs Ulsan HD FC: Đội hình chính và dự bị

  • Vissel Kobe4-3-3
    1
    Daiya Maekawa
    41
    Katsuya Nagato
    3
    Matheus Thuler
    4
    Tetsushi Yamakawa
    25
    Yuya Kuwasaki
    9
    Taisei Miyashiro
    6
    Takahiro Ogihara
    7
    Yosuke Ideguchi
    26
    Jean Patric
    10
    Yuya Osako
    13
    Daiju Sasaki
    18
    Heo Yool
    36
    Matias Lacava
    14
    Lee Jin Hyun
    22
    Kim Min Hyeok
    72
    In-woo Back
    96
    Seok-Hyun Choi
    4
    Seo Myung Kwan
    66
    Milosz Trojak
    28
    Lee Jae Ik
    2
    Hyun-taek Cho
    23
    Moon Jung In
    Ulsan HD FC5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Yuki Honda
    11Yoshinori Muto
    23Rikuto Hirose
    29Ren Komatsu
    71Shuichi Gonda
    32Richard Monday Ubong
    31Takuya Iwanami
    2Nanasei Iino
    18Haruya Ide
    30Kakeru Yamauchi
    77Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
    14Koya Yuruki
    Lee Chung Yong 27
    Dong-gyeong Lee 10
    Marcos Vinicius Amaral Alves, Marcao 9
    Seong-min Ryu 31
    Jeong Seung Hyeon 15
    Kang Sangwoo 13
    Park Min Seo 26
    Lee Hee Gyun 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Skibbe
    Kim Hyun-seok
  • BXH Cúp C1 Châu Á
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • Vissel Kobe vs Ulsan HD FC: Số liệu thống kê

  • Vissel Kobe
    Ulsan HD FC
  • 8
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    29%
  •  
     
  • 527
    Số đường chuyền
    311
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    67%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Thay người
    3
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 18
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 14
    Successful center
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 17
    Long pass
    21
  •  
     
  • 144
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 91
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Á 2025/2026

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Al Hilal 8 7 1 0 17 6 11 22
2 Al-Ahli SFC 8 5 2 1 21 9 12 17
3 Tractor S.C. 8 5 2 1 12 4 8 17
4 Al-Ittihad 8 5 0 3 22 9 13 15
5 Al Wahda(UAE) 8 4 2 2 11 7 4 14
6 Shabab Al Ahli 8 3 2 3 14 14 0 11
7 Al Duhail 8 2 2 4 16 16 0 8
8 Al-Sadd 8 2 2 4 12 16 -4 8
9 Al-Sharjah 8 2 2 4 8 16 -8 8
10 Al-Garrafa 8 2 0 6 7 21 -14 6
11 Al Shorta 8 1 2 5 6 20 -14 5
12 Nasaf Qarshi 8 1 1 6 9 17 -8 4

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Machida Zelvia 8 5 2 1 15 7 8 17
2 Vissel Kobe 8 5 1 2 14 7 7 16
3 Hiroshima Sanfrecce 8 4 3 1 10 6 4 15
4 Buriram United 8 4 2 2 10 8 2 14
5 Melbourne City 8 4 2 2 9 7 2 14
6 Johor Darul Takzim 8 3 2 3 8 7 1 11
7 FC Seoul 8 2 4 2 10 9 1 10
8 Gangwon FC 8 2 3 3 9 11 -2 9
9 Ulsan HD FC 8 2 3 3 6 8 -2 9
10 Chengdu Rongcheng FC 8 1 3 4 7 11 -4 6
11 Shanghai Shenhua 8 1 1 6 5 13 -8 4
12 Shanghai Port 8 0 4 4 2 11 -9 4