Kết quả Shabab Al Ahli vs Tractor S.C., 23h00 ngày 16/09

Cúp C1 Châu Á 2025-2026 » vòng Groups West

  • Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.: Diễn biến chính

  • 14'
    0-1
    goal Tomislav Strkalj (Assist:Shoja Khalilzadeh)
  • 39'
    Gaston Maximiliano Suarez  
    Nemanja Maksimovic  
    0-1
  • 45'
    Guilherme Bala
    0-1
  • 46'
    Federico Nicolas Cartabia  
    Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa  
    0-1
  • 46'
    Kauan Santos  
    Mersad Seifi  
    0-1
  • 50'
    0-1
    Domagoj Drozdek Card changed
  • 51'
    0-1
    Domagoj Drozdek
  • 57'
    0-1
     Tibor Halilovic
     Tomislav Strkalj
  • 57'
    Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva  
    Sultan Adill Alamiri  
    0-1
  • 65'
    Guilherme Bala goal 
    1-1
  • 73'
    1-1
    Aleksandar Sedlar
  • 76'
    Reza Ghandipour  
    Saeid Ezzatolahi Afagh  
    1-1
  • 78'
    1-1
     Odildzhon Khamrobekov
     Mehdi Shiri
  • 90'
    1-1
     Masoud Kazemayni
     Mahdi Hashemnezhad
  • 90'
    Kauan Santos
    1-1
  • Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.: Đội hình chính và dự bị

  • Shabab Al Ahli4-4-2
    22
    Hamad Al-Meqebaali
    23
    Mersad Seifi
    13
    Renan Victor da Silva
    25
    Igor Gomes
    75
    Mateus Henrique
    77
    Guilherme Bala
    6
    Saeid Ezzatolahi Afagh
    88
    Nemanja Maksimovic
    7
    Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa
    9
    Munas Dabbur
    21
    Sultan Adill Alamiri
    99
    Amirhossein Hosseinzadeh
    19
    Tomislav Strkalj
    20
    Mahdi Hashemnezhad
    2
    Mehdi Shiri
    8
    Igor Postonjski
    25
    Domagoj Drozdek
    11
    Danial Esmaeilifar
    4
    Aleksandar Sedlar
    3
    Shoja Khalilzadeh
    22
    Mohammad Naderi
    1
    Alireza Beiranvand
    Tractor S.C.4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 8Gaston Maximiliano Suarez
    31Kauan Santos
    10Federico Nicolas Cartabia
    57Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva
    17Reza Ghandipour
    1Rakan Waleed
    5Waleed Abbas
    99Adyson do Nascimento Soares
    80Breno Cascardo Lemos
    3Yassine Boualam
    28Sebastian Gonzalez
    18Mohammad Juma
    Tibor Halilovic 7
    Odildzhon Khamrobekov 21
    Masoud Kazemayni 88
    Adib Zarei 49
    Marko Johansson 30
    Farshad Faraji 33
    Saeid Karimazar 17
    Sadegh Moharrami 18
    Regi Lushkja 31
    Mehdi Torabi 9
    Mehrdad Mohammadi 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mahdi Ali Hassan
  • BXH Cúp C1 Châu Á
  • BXH bóng đá Châu Á mới nhất
  • Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.: Số liệu thống kê

  • Shabab Al Ahli
    Tractor S.C.
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 29
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 8
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 514
    Số đường chuyền
    294
  •  
     
  • 92%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thay người
    3
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    13
  •  
     
  • 3
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 17
    Long pass
    30
  •  
     
  • 127
    Pha tấn công
    43
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     

BXH Cúp C1 Châu Á 2025/2026

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Al Hilal 8 7 1 0 17 6 11 22
2 Al-Ahli SFC 8 5 2 1 21 9 12 17
3 Tractor S.C. 8 5 2 1 12 4 8 17
4 Al-Ittihad 8 5 0 3 22 9 13 15
5 Al Wahda(UAE) 8 4 2 2 11 7 4 14
6 Shabab Al Ahli 8 3 2 3 14 14 0 11
7 Al Duhail 8 2 2 4 16 16 0 8
8 Al-Sadd 8 2 2 4 12 16 -4 8
9 Al-Sharjah 8 2 2 4 8 16 -8 8
10 Al-Garrafa 8 2 0 6 7 21 -14 6
11 Al Shorta 8 1 2 5 6 20 -14 5
12 Nasaf Qarshi 8 1 1 6 9 17 -8 4

Bảng A

XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn bại HS Điểm
1 Machida Zelvia 8 5 2 1 15 7 8 17
2 Vissel Kobe 8 5 1 2 14 7 7 16
3 Hiroshima Sanfrecce 8 4 3 1 10 6 4 15
4 Buriram United 8 4 2 2 10 8 2 14
5 Melbourne City 8 4 2 2 9 7 2 14
6 Johor Darul Takzim 8 3 2 3 8 7 1 11
7 FC Seoul 8 2 4 2 10 9 1 10
8 Gangwon FC 8 2 3 3 9 11 -2 9
9 Ulsan HD FC 8 2 3 3 6 8 -2 9
10 Chengdu Rongcheng FC 8 1 3 4 7 11 -4 6
11 Shanghai Shenhua 8 1 1 6 5 13 -8 4
12 Shanghai Port 8 0 4 4 2 11 -9 4