Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo, 17h00 ngày 22/5
Kết quả Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo
Đối đầu Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo
Phong độ Radnik Sesvete gần đây
Phong độ Bijelo Brdo gần đây
Hạng 2 Croatia 2025-2026: Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo
-
Giải đấu: Hạng 2 CroatiaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 22/5/2026 18:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo trước đây
-
01/11/2025Bijelo Brdo2 - 0Radnik Sesvete1 - 0L
-
22/08/2025Radnik Sesvete1 - 1Bijelo Brdo0 - 1D
-
21/03/2025Radnik Sesvete0 - 1Bijelo Brdo0 - 0L
-
08/03/2025Bijelo Brdo1 - 2Radnik Sesvete0 - 0W
-
11/10/2024Radnik Sesvete1 - 3Bijelo Brdo0 - 1L
-
28/03/2024Bijelo Brdo2 - 1Radnik Sesvete0 - 1L
-
16/03/2024Bijelo Brdo2 - 0Radnik Sesvete0 - 0L
-
20/10/2023Radnik Sesvete2 - 0Bijelo Brdo0 - 0W
-
10/04/2022Bijelo Brdo0 - 0Radnik Sesvete0 - 0D
-
01/10/2021Radnik Sesvete0 - 1Bijelo Brdo0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo
- Thống kê lịch sử đối đầu Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Croatia | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Radnik Sesvete vs Bijelo Brdo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Radnik Sesvete (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Radnik Sesvete (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Radnik Sesvete thắng
Bại: là số trận Radnik Sesvete thua
Thắng: là số trận Radnik Sesvete thắng
Bại: là số trận Radnik Sesvete thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Croatia mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Radnik Sesvete và Bijelo Brdo trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Croatia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Croatia 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 31 | 17 | 8 | 6 | 43 | 28 | 15 | 59 | H T T H T B |
| 2 | HNK Cibalia | 31 | 16 | 6 | 9 | 47 | 30 | 17 | 54 | H T T B T T |
| 3 | Radnik Sesvete | 31 | 15 | 9 | 7 | 39 | 24 | 15 | 54 | B H T T B B |
| 4 | NK Dugopolje | 31 | 16 | 6 | 9 | 40 | 32 | 8 | 54 | H T T T B T |
| 5 | Bijelo Brdo | 31 | 11 | 9 | 11 | 29 | 27 | 2 | 42 | B T B H T T |
| 6 | NK Dubrava Zagreb | 31 | 11 | 8 | 12 | 34 | 43 | -9 | 41 | H B B H T T |
| 7 | Karlovac | 31 | 12 | 3 | 16 | 37 | 41 | -4 | 39 | T B B B B B |
| 8 | NK Opatija | 31 | 9 | 10 | 12 | 26 | 34 | -8 | 37 | H H T H T T |
| 9 | Hrvace | 31 | 10 | 6 | 15 | 35 | 43 | -8 | 36 | T B T T B B |
| 10 | NK Orijent Rijeka | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 | 38 | -3 | 35 | B H B B B T |
| 11 | NK Jarun | 31 | 8 | 8 | 15 | 32 | 39 | -7 | 32 | T B B B T B |
| 12 | NK Croatia Zmijavci | 31 | 7 | 8 | 16 | 28 | 46 | -18 | 29 | H H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
