CS Bembla: tin tức, thông tin website facebook

CLB CS Bembla: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CS Bembla
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Tuynidi
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Tuynidi
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CS Bembla mới nhất

  • 08/04 20:00
    CS Bembla
    CS.Hammam-Lif
    0 - 1
  • 01/02 19:30
    CS Bembla
    Aigle Teboulba
    0 - 0
  • 26/05 22:00
    A.S.Marsa
    CS Bembla
    3 - 0
    Vòng 22
  • 21/05 22:00
    CS Bembla
    Espoir Rogba
    1 - 1
    Vòng 21
  • 14/05 22:00
    ES Rades
    CS Bembla
    1 - 0
    Vòng 20
  • 07/05 22:00
    1 CS Bembla
    CO Medenine
    1 - 2
    Vòng 19
  • 30/04 21:00
    Jendouba Sport
    CS Bembla
    1 - 2
    Vòng 18
  • 27/04 21:00
    CS Bembla
    CS Korba
    1 - 1
    Vòng 17
  • 02/04 19:30
    AS Mhamdia
    CS Bembla
    1 - 1
    Vòng 16
  • 26/03 19:30
    CS Bembla
    Jerba Midoun
    1 - 0
    Vòng 15

Lịch kèo nhà cái world cup CS Bembla sắp tới

BXH Hạng 2 Tuynidi mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Progres Sakiet Eddaier 26 16 8 2 54 15 39 56 T B T T H T
2 Stade Gabesien 26 13 9 4 40 18 22 48 T H T H H H
3 AS Kasserine 26 14 5 7 31 18 13 47 T T B H B T
4 Jendouba Sport 26 9 11 6 34 24 10 38 H T T B T T
5 CS Korba 26 9 10 7 21 20 1 37 B T B T T H
6 Bouchamma 26 9 8 9 35 30 5 35 B T B T T H
7 A.S Ariana 26 9 8 9 27 30 -3 35 H B T B H H
8 E.Gawafel.S.Gafsa 26 9 7 10 28 31 -3 34 B H B T H T
9 Union Ksour Essef 26 9 5 12 40 34 6 32 T B T B B B
10 Redeyef 26 8 8 10 27 39 -12 32 T H B H T B
11 SC Moknine 26 7 9 10 28 33 -5 30 H H T T B H
12 Kalaa Sport 26 9 3 14 28 44 -16 30 B T B H T B
13 AS Djelma 26 6 8 12 16 33 -17 26 H B T B B H
14 CO Sidi Bouzid 26 3 5 18 17 57 -40 14 B B B B B B