Bordeaux: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bordeaux: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bordeaux
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1881
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Rue Juliot Curie BP 33, 33186 Le Haillan
Sân vận động Stade Matmut-Atlantique
Sức chứa sân vận động 34,694 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV David Guion
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bordeaux mới nhất

  • 16/05 23:00
    Avranches
    Bordeaux
    0 - 2
    Vòng 30
  • 09/05 23:10
    Bordeaux
    Les Herbiers
    0 - 0
    Vòng 29
  • 02/05 23:00
    Bayonne
    Bordeaux
    1 - 1
    Vòng 28
  • 25/04 23:00
    1 Bordeaux
    AS Montlouis
    2 - 0
    Vòng 27
  • 18/04 23:00
    Dinan Lehon FC
    Bordeaux
    1 - 1
    Vòng 26
  • 11/04 23:00
    Bordeaux
    Lorient B
    1 - 0
    Vòng 25
  • 04/04 23:00
    LA Saint-Colomban Locmine
    Bordeaux
    0 - 0
    Vòng 24
  • 29/03 00:00
    Bordeaux
    Chauray Fc
    0 - 3
    Vòng 23
  • 22/03 00:00
    1 La Roche VF
    Bordeaux
    0 - 0
    Vòng 22
  • 15/03 00:00
    Bordeaux
    Stade Poitevin
    0 - 0
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup Bordeaux sắp tới

  • 24/07 22:59
    Bordeaux
    Lorient
    ? - ?

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation