Ajaccio: tin tức, thông tin website facebook

CLB Ajaccio: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Ajaccio
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1910
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ stade Francois-Coty, Zl du Vazzio, 20090 Ajaccio
Sân vận động Francois Coty Stade
Sức chứa sân vận động 10,660 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Olivier Pantaloni
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Ajaccio mới nhất

  • 26/07 21:00
    Martigues
    Ajaccio
    0 - 0
  • 12/07 15:30
    Ajaccio
    AS Furiani Agliani
    1 - 1
  • 10/05 22:00
    Paris FC
    Ajaccio
    0 - 0
    Vòng 34
  • 03/05 01:00
    Ajaccio
    Lorient
    1 - 0
    Vòng 33
  • 26/04 01:00
    FC Annecy
    Ajaccio
    0 - 0
    Vòng 32
  • 19/04 01:00
    Ajaccio
    Pau FC
    0 - 1
    Vòng 31
  • 12/04 01:00
    Troyes
    Ajaccio
    0 - 0
    Vòng 30
  • 05/04 01:00
    Ajaccio
    Amiens
    1 - 1
    Vòng 29
  • 29/03 02:00
    Martigues
    Ajaccio
    2 - 0
    Vòng 28
  • 15/03 02:00
    Ajaccio
    Red Star FC 93
    0 - 1
    Vòng 27

Lịch kèo nhà cái world cup Ajaccio sắp tới

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation