Maktaaral: tin tức, thông tin website facebook
CLB Maktaaral: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Maktaaral |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Kazakhstan |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Kazakhstan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Konstantin Gorovenko |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Maktaaral mới nhất
-
15/03 17:00EkibastuzetsMaktaaral0 - 0
-
19/03 15:00MaktaaralSD Family0 - 0E
-
16/03 15:00Ulytau ZhezkazganMaktaaral1 - 0E
-
29/10 18:00OkzhetpesMaktaaral0 - 1Vòng 26
-
21/10 17:00MaktaaralKyzylzhar Petropavlovsk1 - 0Vòng 25
-
05/10 17:00MaktaaralTobol Kostanai0 - 1Vòng 17
-
01/10 18:00FK AtyrauMaktaaral 22 - 0Vòng 24
-
27/09 21:00OrdabasyMaktaaral0 - 0Vòng 18
-
23/09 18:00MaktaaralFK Aksu1 - 0Vòng 23
-
15/09 18:001 FK Kaspyi AktauMaktaaral0 - 1Vòng 22
Lịch kèo nhà cái world cup Maktaaral sắp tới
BXH VĐQG Kazakhstan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Kairat Almaty | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 | 25 | H T T H T H |
| 2 | Ordabasy | 10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 7 | 9 | 22 | H T T T H T |
| 3 | Okzhetpes | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 6 | 22 | B H T H T T |
| 4 | Lokomotiv Astana | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H T B T B T |
| 5 | Ulytau Zhezkazgan | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 11 | -1 | 18 | T B T H T B |
| 6 | FK Yelimay Semey | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 12 | 4 | 17 | H H B B H T |
| 7 | FK Aktobe Lento | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 11 | 1 | 14 | T B T B T H |
| 8 | FK Atyrau | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H H H |
| 9 | FC Zhetysu Taldykorgan | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | -2 | 13 | T T H B B H |
| 10 | Zhenis | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 13 | T H T T B B |
| 11 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 11 | 1 | 11 | T T B B B B |
| 12 | Kaisar Kyzylorda | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 14 | -7 | 9 | H H B B T H |
| 13 | Irtysh Pavlodar | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 8 | B B B B H H |
| 14 | Altay FK | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 9 | -4 | 8 | H H B H T B |
| 15 | Tobol Kostanai | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 16 | -7 | 8 | H B T B T B |
| 16 | FK Kaspyi Aktau | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 14 | -7 | 8 | B B T T B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation