Hambericho Durame: tin tức, thông tin website facebook

CLB Hambericho Durame: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hambericho Durame
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ethiopia
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ethiopia
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hambericho Durame mới nhất

  • 03/05 19:00
    Ethiopian Insurance FC
    Hambericho Durame
    0 - 0
  • 19/04 20:00
    Hambericho Durame
    Hawassa City FC
    0 - 0
  • 12/04 20:00
    1 Fasil Kenema
    Hambericho Durame
    1 - 1
  • 04/04 22:59
    Ethiopia Nigd Bank
    Hambericho Durame
    0 - 1
  • 29/03 22:59
    Hadiya Hossana
    Hambericho Durame
    0 - 0
  • 14/03 22:59
    Hambericho Durame
    Adama City
    0 - 1
  • 09/03 22:59
    Kedus Giorgis
    Hambericho Durame
    2 - 0
  • 29/02 23:30
    Dire Dawa
    Hambericho Durame
    0 - 0
  • 15/02 22:00
    Hambericho Durame
    Ethiopia Bunna
    0 - 0
  • 09/02 22:00
    Hawassa City FC
    Hambericho Durame
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Hambericho Durame sắp tới

BXH VĐQG Ethiopia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sidama Bunna 33 16 10 7 38 20 18 58 T H B B B T
2 Negelle Arsi 33 13 13 7 32 25 7 52 H H T T B H
3 Mekelakeya 33 12 15 6 41 26 15 51 H T H H T H
4 Ethio Electric FC 33 11 13 9 27 22 5 46 H B B T B H
5 Ethiopia Bunna 33 12 10 11 36 36 0 46 T B H H B T
6 Fasil Kenema 33 11 13 9 24 26 -2 46 B H B B T B
7 Hawassa City FC 33 11 12 10 32 27 5 45 H B H B H B
8 Bahir Dar Kenema FC 33 9 18 6 26 23 3 45 B H T H T H
9 Wolaita Dicha 33 9 16 8 32 29 3 43 T H T T H H
10 Kedus Giorgis 33 11 10 12 26 29 -3 43 B H B T H T
11 Ethiopia Nigd Bank 33 10 12 11 40 38 2 42 B H T B T H
12 Hadiya Hossana 33 10 12 11 28 32 -4 42 H H B T T H
13 Sheger Ketema 32 8 16 8 29 28 1 40 T H H T B B
14 Welwalo Adigrat 33 9 13 11 29 33 -4 40 T T B H T H
15 Ethiopian Insurance FC 32 8 15 9 27 25 2 39 H T T T H H
16 Adama City 33 8 15 10 30 33 -3 39 B H H T B H
17 Shire Endaselassie FC 33 8 13 12 20 27 -7 37 B H T B T H
18 Mekelle 70 Enderta 33 7 14 12 27 33 -6 35 T H B B H T
19 Dire Dawa 33 7 14 12 20 37 -17 35 B H H B B H
20 Arba Minch 33 5 14 14 25 40 -15 29 H H T B H B