Hessen Kassel: tin tức, thông tin website facebook

CLB Hessen Kassel: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hessen Kassel
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Frankfurter Stra?e 131 34121 Kassel
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Christian Hawke
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hessen Kassel mới nhất

  • 09/05 19:00
    Hessen Kassel
    TSV Steinbach Haiger
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 19:00
    Eintracht Trier
    Hessen Kassel
    0 - 0
    Vòng 32
  • 25/04 19:00
    Hessen Kassel
    TSG Balingen
    0 - 1
    Vòng 31
  • 22/04 00:00
    SG Barockstadt
    Hessen Kassel
    0 - 1
    Vòng 30
  • 18/04 19:00
    1 Hessen Kassel
    SC Freiburg (Youth)
    1 - 2
    Vòng 29
  • 11/04 19:00
    Astoria Walldorf
    Hessen Kassel
    2 - 3
    Vòng 28
  • 04/04 19:00
    1 Bahlinger
    Hessen Kassel
    1 - 0
    Vòng 27
  • 28/03 20:00
    Hessen Kassel
    Freiberg
    1 - 0
    Vòng 26
  • 21/03 20:00
    1 Stuttgarter Kickers
    Hessen Kassel
    0 - 1
    Vòng 25
  • 14/03 20:00
    Hessen Kassel
    TSV Schott Mainz
    1 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Hessen Kassel sắp tới

  • 16/05 19:00
    Kickers Offenbach
    Hessen Kassel
    ? - ?
    Vòng 34

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Lokomotive Leipzig 34 23 3 8 65 30 35 72 B H T B H T
2 Carl Zeiss Jena 34 22 6 6 65 35 30 72 T T B T T T
3 Zwickau 34 19 7 8 52 44 8 64 T T T T B T
4 Hallescher FC 34 19 6 9 63 36 27 63 B H T B B T
5 Rot-Weiss Erfurt 34 17 10 7 68 47 21 61 H T H B T B
6 VSG Altglienicke 34 14 11 9 50 40 10 53 H T B B H T
7 Chemnitzer 34 14 9 11 56 52 4 51 B T T T T H
8 BFC Preussen 34 14 8 12 50 55 -5 50 B T B T T B
9 Magdeburg Am 34 15 4 15 61 55 6 49 T B T T T B
10 FSV luckenwalde 34 11 10 13 36 45 -9 43 H T B T B H
11 SV Babelsberg 03 34 11 8 15 67 65 2 41 B B T T B T
12 Berliner FC Dynamo 34 10 10 14 45 50 -5 40 T H B B T H
13 BSG Chemie Leipzig 34 12 4 18 43 49 -6 40 T T T T T B
14 Hertha BSC Berlin Youth 34 11 7 16 46 60 -14 40 T B B B H B
15 Greifswalder FC 34 9 11 14 40 45 -5 38 B B T T H T
16 ZFC Meuselwitz 34 8 9 17 44 61 -17 33 B B B B B H
17 Eilenburg 34 4 11 19 35 68 -33 23 H H H B B B
18 Hertha Zehlendorf 34 2 8 24 30 79 -49 14 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation