Esbjerg: tin tức, thông tin website facebook

CLB Esbjerg: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Esbjerg
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1924-7-23
Bóng đá quốc gia nào? Đan Mạch
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đan Mạch
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Esbjerg forenede Boldklubber Niels Erik SONDERGARD Gl. Vardevej 88 DK-6700 Esbjerg Denmark
Sân vận động Blue Water Arena
Sức chứa sân vận động 16,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Esbjerg mới nhất

  • 16/05 18:00
    Hillerod Fodbold
    Esbjerg
    0 - 0
    Vòng 8
  • 10/05 00:00
    Esbjerg
    Kolding IF
    1 - 0
    Vòng 7
  • 01/05 00:00
    Esbjerg
    AC Horsens
    0 - 1
    Vòng 6
  • 25/04 00:00
    Lyngby
    Esbjerg
    3 - 0
    Vòng 5
  • 21/04 23:00
    AC Horsens
    Esbjerg
    2 - 1
    Vòng 4
  • 17/04 23:30
    Esbjerg
    Hillerod Fodbold
    0 - 0
    Vòng 3
  • 11/04 00:00
    Esbjerg
    Hvidovre IF
    0 - 0
    Vòng 2
  • 03/04 18:00
    Kolding IF
    Esbjerg
    0 - 1
    Vòng 1
  • 21/03 19:00
    Aalborg
    Esbjerg
    0 - 1
    Vòng 22
  • 15/03 20:00
    Esbjerg
    Hillerod Fodbold
    2 - 0
    Vòng 21

Lịch kèo nhà cái world cup Esbjerg sắp tới

  • 25/05 20:00
    Hvidovre IF
    Esbjerg
    ? - ?
    Vòng 9
  • 31/05 20:00
    Esbjerg
    Lyngby
    ? - ?
    Vòng 10

BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AB Copenhagen 22 16 2 4 56 21 35 50 T T T T H H
2 Naestved 22 13 5 4 35 24 11 44 T H H H T T
3 Vendsyssel 22 13 2 7 33 25 8 41 T H T T H T
4 Roskilde 22 10 5 7 38 24 14 35 T T B B B B
5 Thisted FC 22 9 6 7 27 23 4 33 H B B T B H
6 HIK Hellerup 22 10 2 10 27 37 -10 32 B B B B T B
7 VSK Arhus 22 6 10 6 26 31 -5 28 H T T H H H
8 Fremad Amager 22 8 6 8 23 26 -3 24 B T T T T H
9 Brabrand 22 5 6 11 30 40 -10 21 B B B H T H
10 Skive IK 22 3 11 8 22 28 -6 20 H T H B H H
11 Ishoj IF 22 3 8 11 27 37 -10 17 B B B H B H
12 Helsingor 22 3 3 16 17 45 -28 12 H B T B B H

Upgrade Team Relegation Play-offs