Jagiellonia Bialystok: tin tức, thông tin website facebook

CLB Jagiellonia Bialystok: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Jagiellonia Bialystok
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1927
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Jurowiecka 21, 15-101 Bia?ystok (klub); S?oneczna 1
Sân vận động Stadion Jagiellonii
Sức chứa sân vận động 10,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Maciej Stolarczyk
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Jagiellonia Bialystok mới nhất

  • 23/05 22:30
    Jagiellonia Bialystok
    Zaglebie Lubin
    1 - 0
    Vòng 34
  • 17/05 19:45
    GKS Katowice
    Jagiellonia Bialystok
    1 - 1
    Vòng 33
  • 14/05 01:30
    Rakow Czestochowa
    Jagiellonia Bialystok
    0 - 1
    Vòng 31
  • 09/05 22:30
    Jagiellonia Bialystok
    Pogon Szczecin
    2 - 1
    Vòng 32
  • 25/04 01:30
    Jagiellonia Bialystok
    Gornik Zabrze
    0 - 0
    Vòng 30
  • 19/04 22:30
    Arka Gdynia
    Jagiellonia Bialystok
    0 - 2
    Vòng 29
  • 11/04 01:30
    Korona Kielce
    Jagiellonia Bialystok
    1 - 1
    Vòng 28
  • 05/04 01:15
    Jagiellonia Bialystok
    Lech Poznan
    0 - 0
    Vòng 27
  • 22/03 02:15
    Jagiellonia Bialystok
    Wisla Plock
    1 - 2
    Vòng 26
  • 28/03 17:30
    Jagiellonia Bialystok
    Kauno Zalgiris
    2 - 3

Lịch kèo nhà cái world cup Jagiellonia Bialystok sắp tới

  • 03/07 17:00
    Jagiellonia Bialystok
    Legia Warszawa
    ? - ?

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lech Poznan 34 16 12 6 62 45 17 60 T T T H T H
2 Gornik Zabrze 34 16 8 10 50 38 12 56 T T B H T T
3 Jagiellonia Bialystok 34 15 11 8 56 41 15 56 T B T T H T
4 Rakow Czestochowa 34 16 7 11 51 40 11 55 T T T B T T
5 GKS Katowice 34 14 8 12 51 45 6 50 T H T H H H
6 Legia Warszawa 34 12 13 9 42 37 5 49 T B T T T T
7 Zaglebie Lubin 34 13 9 12 45 38 7 48 B B H T B B
8 Wisla Plock 34 12 10 12 34 38 -4 46 T B B B B H
9 Pogon Szczecin 34 13 6 15 47 49 -2 45 B H T B T H
10 Radomiak Radom 34 11 11 12 52 53 -1 44 T T T H B B
11 Korona Kielce 34 11 10 13 40 40 0 43 B H H B T H
12 Motor Lublin 34 10 13 11 46 53 -7 43 B B B T H B
13 Cracovia Krakow 34 9 15 10 39 42 -3 42 B H H H H H
14 Widzew lodz 34 12 6 16 41 41 0 42 B T B T B T
15 Piast Gliwice 34 11 8 15 42 46 -4 41 H T H H B B
16 Lechia Gdansk 34 12 7 15 62 65 -3 38 H B B B B B
17 Arka Gdynia 34 9 9 16 34 61 -27 36 B B H H B B
18 LKS Nieciecza 34 9 7 18 43 65 -22 34 B T B B T T

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation