Celta Vigo: tin tức, thông tin website facebook

CLB Celta Vigo: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Celta Vigo
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1923-8-23
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG La Liga
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ C/ Conde de Gondomar, 1. 36203 Vigo (Pontevedra)
Sân vận động Estadio Municipal de Balaidos
Sức chứa sân vận động 32,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Claudio Giraldez
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Celta Vigo mới nhất

  • 24/05 02:00
    Celta Vigo
    Sevilla
    0 - 0
    Vòng 38
  • 18/05 00:00
    Athletic Bilbao
    Celta Vigo
    0 - 1
    Vòng 37
  • 13/05 00:00
    Celta Vigo
    Levante
    1 - 1
    Vòng 36
  • 09/05 23:30
    Atletico Madrid
    Celta Vigo
    0 - 0
    Vòng 35
  • 03/05 19:00
    Celta Vigo
    Elche
    2 - 0
    Vòng 34
  • 27/04 02:00
    Villarreal
    Celta Vigo
    2 - 0
    Vòng 32
  • 23/04 02:30
    Barcelona
    Celta Vigo
    1 - 0
    Vòng 33
  • 12/04 23:30
    Celta Vigo
    Real Oviedo
    0 - 2
    Vòng 31
  • 16/04 23:45
    Celta Vigo
    SC Freiburg
    0 - 2
  • 10/04 02:00
    SC Freiburg
    Celta Vigo
    2 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup Celta Vigo sắp tới

BXH La Liga mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 38 31 1 6 95 36 59 94 T T T B T B
2 Real Madrid 38 27 5 6 77 35 42 86 H T B T T T
3 Villarreal 38 22 6 10 72 46 26 72 T T H B B T
4 Atletico Madrid 38 21 6 11 62 44 18 69 T T B T T B
5 Real Betis 38 15 15 8 59 48 11 60 H T H T B T
6 Celta Vigo 38 14 12 12 53 48 5 54 B T T B H T
7 Getafe 38 15 6 17 32 38 -6 51 B B H T B T
8 Rayo Vallecano 38 12 14 12 41 44 -3 50 H T H H T T
9 Valencia 38 13 10 15 46 55 -9 49 T B T H T T
10 Real Sociedad 38 11 13 14 59 61 -2 46 H B H H B H
11 RCD Espanyol 38 12 10 16 43 55 -12 46 H B B T T H
12 Athletic Bilbao 38 13 6 19 43 58 -15 45 B T B B H B
13 Sevilla 38 12 7 19 46 60 -14 43 B T T T B B
14 Alaves 38 11 10 17 44 56 -12 43 T B H T T B
15 Elche 38 10 13 15 49 57 -8 43 T B H B T H
16 Levante 38 11 9 18 47 61 -14 42 H B T T T B
17 Osasuna 38 11 9 18 44 50 -6 42 T B B B B B
18 Mallorca 38 11 9 18 47 57 -10 42 B T H B B T
19 Girona 38 9 14 15 39 55 -16 41 B B H H B H
20 Real Oviedo 38 6 11 21 26 60 -34 29 B B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation