Brighton Hove Albion: tin tức, thông tin website facebook

CLB Brighton Hove Albion: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Brighton Hove Albion
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1901
Bóng đá quốc gia nào? Châu Âu
Giải bóng đá VĐQG Ngoại Hạng Anh
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Brighton Hove Albion Football Club Derek ALLEN Northwest Suite Eighth Floor Tower Point 44 North R
Sân vận động American Express Community Stadium
Sức chứa sân vận động 8,850 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Fabian Hurzeler
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Brighton Hove Albion mới nhất

  • 24/05 22:00
    Brighton Hove Albion
    Manchester United
    0 - 2
    Vòng 38
  • 17/05 21:00
    Leeds United
    Brighton Hove Albion
    0 - 0
    Vòng 37
  • 09/05 21:00
    Brighton Hove Albion
    Wolves
    2 - 0
    Vòng 36
  • 02/05 21:00
    Newcastle United
    Brighton Hove Albion
    2 - 0
    Vòng 35
  • 22/04 02:00
    Brighton Hove Albion
    Chelsea
    1 - 0
    Vòng 34
  • 18/04 23:30
    Tottenham Hotspur
    Brighton Hove Albion
    1 - 1
    Vòng 33
  • 11/04 21:00
    Burnley
    Brighton Hove Albion
    0 - 1
    Vòng 32
  • 21/03 19:45
    Brighton Hove Albion
    Liverpool
    1 - 1
    Vòng 31
  • 14/03 22:00
    Sunderland A.F.C
    Brighton Hove Albion
    0 - 0
    Vòng 30
  • 05/03 02:30
    Brighton Hove Albion
    Arsenal
    0 - 1
    Vòng 29

Lịch kèo nhà cái world cup Brighton Hove Albion sắp tới

BXH Ngoại Hạng Anh mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arsenal 38 26 7 5 71 27 44 85 B T T T T T
2 Manchester City 38 23 9 6 77 35 42 78 T H T T H B
3 Manchester United 38 20 11 7 69 50 19 71 T T T H T T
4 Aston Villa 38 19 8 11 56 49 7 65 T B B H T T
5 Liverpool 38 17 9 12 63 53 10 60 T T B H B H
6 AFC Bournemouth 38 13 18 7 58 54 4 57 T H T T H H
7 Sunderland A.F.C 38 14 12 12 42 48 -6 54 B B H H T T
8 Brighton Hove Albion 38 14 11 13 52 46 6 53 H T B T B B
9 Brentford 38 14 11 13 55 52 3 53 H B T B H H
10 Chelsea 38 14 10 14 58 52 6 52 B B B H T B
11 Fulham 38 15 7 16 47 51 -4 52 H T B B H T
12 Newcastle United 38 14 7 17 53 55 -2 49 B B T H T B
13 Everton 38 13 10 15 47 50 -3 49 B B H H B B
14 Leeds United 38 11 14 13 49 56 -7 47 T H T H T B
15 Crystal Palace 38 11 12 15 41 51 -10 45 B B H B H B
16 Nottingham Forest 38 11 11 16 48 51 -3 44 T T T H B H
17 Tottenham Hotspur 38 10 11 17 48 57 -9 41 H T T H B T
18 West Ham United 38 10 9 19 46 65 -19 39 H T B B B T
19 Burnley 38 4 10 24 38 75 -37 22 B B B H B H
20 Wolves 38 3 11 24 27 68 -41 20 B B H B H H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation