Kawasaki Frontale: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kawasaki Frontale: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kawasaki Frontale
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1999
Bóng đá quốc gia nào? Châu Á
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 〒213-0013 神奈川県川崎市高津区末長1331-1
Sân vận động Todoroki Athletics Stadium
Sức chứa sân vận động 25,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Shigetoshi Hasebe
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kawasaki Frontale mới nhất

  • 24/05 12:00
    Mito Hollyhock
    Kawasaki Frontale
    0 - 0
    Vòng 18
  • 17/05 17:00
    Kawasaki Frontale
    Machida Zelvia
    0 - 1
    Vòng 17
  • Pen [5-4]
  • 10/05 14:00
    Kashiwa Reysol
    Kawasaki Frontale
    0 - 0
    Vòng 16
  • 06/05 15:00
    Kawasaki Frontale
    Tokyo Verdy
    0 - 0
    Vòng 15
  • 02/05 12:00
    FC Tokyo
    Kawasaki Frontale
    1 - 0
    Vòng 14
  • 29/04 13:00
    Urawa Red Diamonds
    Kawasaki Frontale
    0 - 0
    Vòng 13
  • 25/04 13:00
    Kawasaki Frontale
    JEF United Ichihara Chiba
    1 - 0
    Vòng 12
  • 18/04 11:00
    Yokohama Marinos
    Kawasaki Frontale
    1 - 1
    Vòng 11
  • 12/04 14:00
    Kawasaki Frontale
    Kashima Antlers
    0 - 0
    Vòng 10
  • 05/04 14:00
    Kawasaki Frontale
    Urawa Red Diamonds
    1 - 1
    Vòng 9

Lịch kèo nhà cái world cup Kawasaki Frontale sắp tới

  • 18/08 17:00
    Kawasaki Frontale
    Shimizu S-Pulse
    ? - ?
  • 30/05 12:00
    Hiroshima Sanfrecce
    Kawasaki Frontale
    ? - ?
  • 06/06 17:00
    Kawasaki Frontale
    Hiroshima Sanfrecce
    ? - ?

BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B