Gamba Osaka: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gamba Osaka: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gamba Osaka
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1980-8-1
Bóng đá quốc gia nào? Châu Á
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ 〒565-0826 大阪府吹田市千里万博公園3-3
Sân vận động Panasonic Stadium Suita
Sức chứa sân vận động 21,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Dani Poyatos
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gamba Osaka mới nhất

  • 24/05 15:00
    Shimizu S-Pulse
    Gamba Osaka
    0 - 0
    Vòng 18
  • 10/05 13:00
    Gamba Osaka
    Hiroshima Sanfrecce
    0 - 0
    Vòng 16
  • 06/05 12:00
    Nagoya Grampus
    Gamba Osaka
    2 - 0
    Vòng 15
  • 02/05 13:00
    Gamba Osaka
    Vissel Kobe
    2 - 0
    Vòng 14
  • 29/04 13:00
    Kyoto Sanga
    Gamba Osaka
    0 - 0
    Vòng 13
  • Pen [5-4]
  • 25/04 16:30
    V-Varen Nagasaki
    Gamba Osaka
    0 - 0
    Vòng 12
  • Pen [5-6]
  • 22/04 17:00
    Gamba Osaka
    Avispa Fukuoka
    1 - 2
    Vòng 17
  • 19/04 13:00
    Gamba Osaka
    Fagiano Okayama
    1 - 1
    Vòng 11
  • Pen [5-3]
  • 17/05 00:45
    Al-Nassr
    Gamba Osaka
    0 - 1
  • 15/04 19:15
    Bangkok United FC
    Gamba Osaka
    0 - 2

Lịch kèo nhà cái world cup Gamba Osaka sắp tới

  • 28/06 17:00
    Sydney FC
    Gamba Osaka
    ? - ?
    H
  • 01/07 17:00
    Gamba Osaka
    Sydney FC
    ? - ?
    H
  • 30/05 14:00
    Gamba Osaka
    Tokyo Verdy
    ? - ?
  • 06/06 14:00
    Tokyo Verdy
    Gamba Osaka
    ? - ?

BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vissel Kobe 18 9 6 3 27 21 6 35 B H B T H T
2 Cerezo Osaka 18 7 6 5 26 19 7 31 H H H T T T
3 Nagoya Grampus 18 8 5 5 31 28 3 31 H T T T B B
4 Hiroshima Sanfrecce 18 8 4 6 29 21 8 30 H B H T T T
5 Gamba Osaka 18 5 8 5 26 22 4 28 H H T B B T
6 Fagiano Okayama 18 6 6 6 24 25 -1 26 H T B T T B
7 Shimizu S-Pulse 18 4 8 6 19 21 -2 24 B T H H B B
8 Kyoto Sanga 18 5 5 8 19 26 -7 23 B H B B B T
9 V-Varen Nagasaki 18 6 2 10 20 28 -8 21 T B T B H B
10 Avispa Fukuoka 18 3 8 7 17 27 -10 21 B H H H H B