SC Farense: tin tức, thông tin website facebook

CLB SC Farense: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SC Farense
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jose Mota
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SC Farense mới nhất

  • 18/05 02:30
    Portimonense
    SC Farense
    1 - 0
    Vòng 34
  • 09/05 21:30
    1 SC Farense
    Pacos de Ferreira
    0 - 0
    Vòng 33
  • 03/05 21:30
    1 Uniao Leiria
    SC Farense
    0 - 1
    Vòng 32
  • 25/04 20:00
    1 SC Farense
    Viseu
    0 - 0
    Vòng 31
  • 19/04 20:00
    Vizela
    SC Farense
    0 - 1
    Vòng 30
  • 11/04 20:00
    SC Farense
    Sporting CP B
    2 - 0
    Vòng 29
  • 04/04 17:00
    SC Farense
    Feirense
    0 - 0
    Vòng 28
  • 23/03 01:00
    SL Benfica B
    SC Farense
    0 - 0
    Vòng 27
  • 14/03 01:00
    SC Farense
    FC Felgueiras
    0 - 0
    Vòng 26
  • 07/03 22:30
    Penafiel
    SC Farense 1
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup SC Farense sắp tới

  • 11/08 00:00
    Leixoes
    SC Farense
    ? - ?
  • 23/05 21:30
    SC Farense
    CF Os Belenenses
    ? - ?
  • 29/05 21:00
    CF Os Belenenses
    SC Farense
    ? - ?

BXH VĐQG Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Porto 34 28 4 2 66 18 48 88 T T T T B T
2 Sporting CP 34 25 7 2 89 24 65 82 B H H T T T
3 Benfica 34 23 11 0 74 25 49 80 T T T H H T
4 Sporting Braga 34 16 11 7 64 36 28 59 H T B H H H
5 FC Famalicao 34 15 11 8 42 29 13 56 H H T H H T
6 Gil Vicente 34 13 11 10 47 38 9 50 H B T H B B
7 Moreirense 34 12 7 15 37 49 -12 43 H T B T B H
8 FC Arouca 34 12 6 16 47 64 -17 42 B T B H T T
9 Vitoria Guimaraes 34 12 6 16 39 51 -12 42 H T T B B B
10 Estoril 34 10 9 15 54 57 -3 39 B B B H H B
11 Alverca 34 10 9 15 35 52 -17 39 T B T B H B
12 Rio Ave 34 8 12 14 35 57 -22 36 T H B H B H
13 Santa Clara 34 9 9 16 32 41 -9 36 B H T H T B
14 Nacional da Madeira 34 9 7 18 37 45 -8 34 B T T B B T
15 Estrela da Amadora 34 6 12 16 38 56 -18 30 B B B B H H
16 Casa Pia AC 34 6 12 16 31 57 -26 30 H B B B T H
17 CD Tondela 34 6 10 18 27 55 -28 28 B B H T T B
18 AVS Futebol SAD 34 3 12 19 27 67 -40 21 H H H T T H

UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation