Malkia: tin tức, thông tin website facebook

CLB Malkia: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Malkia
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1968
Bóng đá quốc gia nào? Bahrain
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Bahrain
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Malkia mới nhất

  • 16/05 21:30
    Sitra
    Malkia
    1 - 0
    Vòng 22
  • 11/05 23:00
    Malkia
    Al-Riffa
    0 - 0
    Vòng 21
  • 03/05 23:00
    Bahrain SC
    Malkia
    0 - 3
    Vòng 20
  • 28/04 23:00
    Malkia
    Najma Manama
    0 - 0
    Vòng 19
  • 18/04 21:25
    Malkia
    Al-Shabbab
    0 - 0
    Vòng 18
  • 04/04 23:30
    Al-Ahli(BHR)
    Malkia
    0 - 0
    Vòng 17
  • 15/03 01:30
    Malkia
    Al Ali CSC
    0 - 1
    Vòng 16
  • 22/02 01:00
    Malkia
    Al Khaldiya
    1 - 1
    Vòng 15
  • 07/02 23:00
    Malkia
    Al-Muharraq
    0 - 0
    Vòng 14
  • 02/02 00:40
    Al-Shabbab
    Malkia
    1 - 1

Lịch kèo nhà cái world cup Malkia sắp tới

  • 12/03 23:30
    Al-Hadd
    Malkia
    ? - ?
    Vòng 12
  • 09/05 02:00
    Malkia
    Al-Riffa
    ? - ?
    Vòng 18
  • 03/01 22:00
    Busaiteen
    Malkia
    ? - ?
    Vòng 6

BXH VĐQG Bahrain mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Ittifaq 21 16 2 3 65 14 51 50 T T H B T T
2 East Riffa 21 15 4 2 38 12 26 49 T T T T H T
3 Al-Ittihad(BHR) 21 13 4 4 47 20 27 43 T T B T T T
4 Manama Club 21 12 5 4 55 30 25 41 H T T B H T
5 Al-Hala 21 9 9 3 39 29 10 36 T T H T B B
6 Um Alhassam 21 6 8 7 21 25 -4 26 T B H H B B
7 Buri 21 7 5 9 27 34 -7 26 B B B T H T
8 Isa Town 21 6 4 11 33 38 -5 22 B B B T T T
9 Busaiteen 21 4 8 9 25 31 -6 20 H T H H B B
10 Al-Tadhmon 21 2 6 13 14 43 -29 12 B B H B T B
11 Etehad Alreef 21 2 6 13 14 47 -33 12 B B H B H B
12 Qalali 21 2 3 16 13 68 -55 9 B B T B B B