CRB Temouchent: tin tức, thông tin website facebook

CLB CRB Temouchent: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CRB Temouchent
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Angiêri
Giải bóng đá VĐQG Algerian Ligue Professionnelle 2
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CRB Temouchent mới nhất

  • 16/05 23:00
    CA Batna
    CRB Temouchent
    0 - 0
  • Pen [2-4]
  • 08/05 22:00
    CRB Temouchent
    WA Tlemcen
    1 - 0
    Vòng 30
  • 01/05 22:00
    JSM Tiaret
    CRB Temouchent
    0 - 0
    Vòng 29
  • 25/04 22:00
    CRB Temouchent
    RC Arba
    0 - 0
    Vòng 28
  • 18/04 21:00
    NA Hussein Dey
    CRB Temouchent
    0 - 1
    Vòng 27
  • 10/04 21:00
    CRB Temouchent
    JS Tixeraine 1
    1 - 0
    Vòng 26
  • 04/04 21:00
    JS El Biar
    CRB Temouchent 1
    1 - 0
    Vòng 25
  • 27/03 21:00
    CRB Temouchent
    US Bechar Djedid
    1 - 0
    Vòng 24
  • 14/03 21:00
    1 ESM Kolea
    CRB Temouchent
    0 - 0
    Vòng 23
  • 07/03 21:00
    CRB Adrar
    CRB Temouchent
    0 - 0
    Vòng 22

Lịch kèo nhà cái world cup CRB Temouchent sắp tới

  • 20/05 23:00
    CRB Temouchent
    US Chaouia
    ? - ?

BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JS El Biar 30 24 4 2 53 17 36 76 T T T T T T
2 USM EL HARRACH 30 18 8 4 46 19 27 62 B B T T H T
3 RC Kouba 30 17 8 5 33 14 19 59 T T H T T T
4 CRB Temouchent 30 17 8 5 38 23 15 59 B T T T T T
5 ASM Oran 30 18 4 8 38 19 19 58 T T T B B T
6 NA Hussein Dey 30 11 10 9 34 24 10 43 B T B T B T
7 WA Tlemcen 30 11 7 12 28 32 -4 40 H B T B T B
8 JSM Tiaret 30 11 6 13 35 31 4 39 H B H T B B
9 ESM Kolea 30 9 9 12 26 34 -8 36 B B B B B B
10 MC Saida 30 9 7 14 26 29 -3 34 H T B H T B
11 WA Mostaganem 30 9 7 14 31 39 -8 34 B T B T B B
12 GC Mascara 30 8 7 15 28 36 -8 31 B T T H H B
13 RC Arba 30 9 5 16 24 41 -17 29 T B T B T B
14 JS Tixeraine 30 7 5 18 30 46 -16 26 T B B B H T
15 CRB Adrar 30 6 4 20 26 63 -37 22 H B B B H B
16 US Bechar Djedid 30 4 5 21 29 58 -29 17 T B B B B T

Upgrade Team Relegation