Kết quả Wuhan Three Towns U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21, 09h00 ngày 02/05
Kết quả Wuhan Three Towns U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21
Đối đầu Wuhan Three Towns U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21
Phong độ Wuhan Three Towns U21 gần đây
Phong độ Shenzhen Xinpengcheng U21 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202609:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuhan Three Towns U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
China U21 League 2026 » vòng 4
-
Wuhan Three Towns U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21: Diễn biến chính
-
32'0-1
-
42'0-2
-
90'0-3
- BXH China U21 League
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuhan Three Towns U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21: Số liệu thống kê
-
Wuhan Three Towns U21Shenzhen Xinpengcheng U21
BXH China U21 League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 1 | 20 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Shanghai Shenhua U21 | 8 | 7 | 1 | 0 | 36 | 5 | 31 | 22 | T T T T T T |
| 3 | Zhejiang Greentown U21 | 8 | 7 | 1 | 0 | 31 | 4 | 27 | 22 | T T T T H T |
| 4 | Hubei Istar U21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 34 | 10 | 24 | 21 | B T T T T T |
| 5 | Beijing Guoan U21 | 9 | 7 | 0 | 2 | 27 | 9 | 18 | 21 | T T T T T B |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 9 | 6 | 2 | 1 | 26 | 10 | 16 | 20 | H T H T T T |
| 7 | Shanghai Port U21 | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T B T T T |
| 8 | Shandong Taishan U21 | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 6 | 15 | 16 | T T T B H T |
| 9 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 16 | T B T H T T |
| 10 | Henan Football Club U21 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 13 | B T H T T B |
| 11 | ShanXi Union U21 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | T T T T H B |
| 12 | Qingdao Red Lions U2 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 12 | H B T B B H |
| 13 | Wuhan Three Towns U21 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 11 | B H T B T B |
| 14 | Qingdao Hainiu U21 | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 9 | B T H H T H |
| 15 | Ningbo FC U21 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | H B T H H T |
| 16 | Liaoning Tieren U21 | 8 | 3 | 0 | 5 | 17 | 20 | -3 | 9 | T B B B B T |
| 17 | Nantong Zhiyun U21 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B H B H |
| 18 | Qingdao Youth Island U21 | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 19 | Yunnan Yukun U21 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 7 | B B B B T H |
| 20 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 | B T H B B H |
| 21 | Jiangxi Lushan U21 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 22 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 24 | -16 | 4 | B B H B B B |
| 23 | Guangzhou Rockgoal U21 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 33 | -27 | 4 | B H B T B B |
| 24 | Linyi Yihu U21 | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 17 | -12 | 3 | H B B H B H |
| 25 | Wenzhou Yincai U21 | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 25 | -23 | 1 | B H B B B B |
| 26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 28 | -25 | 1 | B H B B B B |
| 27 | Tianjin Kaiser U21 | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 30 | -29 | 1 | B B B B B H |
| 28 | Wenzhou FC U21 | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 35 | -31 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

