Kết quả Qingdao Youth Island U21 vs Shandong Taishan U21, 14h00 ngày 11/05
Kết quả Qingdao Youth Island U21 vs Shandong Taishan U21
Phong độ Qingdao Youth Island U21 gần đây
Phong độ Shandong Taishan U21 gần đây
-
Thứ hai, Ngày 11/05/202614:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 3
0.85U 3
0.951
2.40X
3.502
2.40Hiệp 1+0
0.87-0
0.78O 1.25
0.90U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Qingdao Youth Island U21 vs Shandong Taishan U21
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
China U21 League 2026 » vòng 6
-
Qingdao Youth Island U21 vs Shandong Taishan U21: Diễn biến chính
-
9'0-1
-
16'0-2
-
32'0-2
-
43'0-3
-
90'
1-3
- BXH China U21 League
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Qingdao Youth Island U21 vs Shandong Taishan U21: Số liệu thống kê
-
Qingdao Youth Island U21Shandong Taishan U21
-
12Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
12Phạt góc3
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
103Pha tấn công88
-
-
75Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH China U21 League 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 1 | 20 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Shanghai Shenhua U21 | 8 | 7 | 1 | 0 | 36 | 5 | 31 | 22 | T T T T T T |
| 3 | Zhejiang Greentown U21 | 8 | 7 | 1 | 0 | 31 | 4 | 27 | 22 | T T T T H T |
| 4 | Hubei Istar U21 | 8 | 7 | 0 | 1 | 34 | 10 | 24 | 21 | B T T T T T |
| 5 | Beijing Guoan U21 | 9 | 7 | 0 | 2 | 27 | 9 | 18 | 21 | T T T T T B |
| 6 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 9 | 6 | 2 | 1 | 26 | 10 | 16 | 20 | H T H T T T |
| 7 | Shanghai Port U21 | 9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 9 | 10 | 17 | H T B T T T |
| 8 | Shandong Taishan U21 | 8 | 5 | 1 | 2 | 21 | 6 | 15 | 16 | T T T B H T |
| 9 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 7 | 5 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 16 | T B T H T T |
| 10 | Henan Football Club U21 | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 9 | 7 | 13 | B T H T T B |
| 11 | ShanXi Union U21 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 5 | 13 | T T T T H B |
| 12 | Qingdao Red Lions U2 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 17 | -5 | 12 | H B T B B H |
| 13 | Wuhan Three Towns U21 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 11 | B H T B T B |
| 14 | Qingdao Hainiu U21 | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | 5 | 9 | B T H H T H |
| 15 | Ningbo FC U21 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | H B T H H T |
| 16 | Liaoning Tieren U21 | 8 | 3 | 0 | 5 | 17 | 20 | -3 | 9 | T B B B B T |
| 17 | Nantong Zhiyun U21 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 15 | -6 | 8 | T T B H B H |
| 18 | Qingdao Youth Island U21 | 7 | 2 | 1 | 4 | 12 | 13 | -1 | 7 | B B T B H B |
| 19 | Yunnan Yukun U21 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 7 | B B B B T H |
| 20 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 6 | B T H B B H |
| 21 | Jiangxi Lushan U21 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | B B B H H T |
| 22 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 24 | -16 | 4 | B B H B B B |
| 23 | Guangzhou Rockgoal U21 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 33 | -27 | 4 | B H B T B B |
| 24 | Linyi Yihu U21 | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 17 | -12 | 3 | H B B H B H |
| 25 | Wenzhou Yincai U21 | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 25 | -23 | 1 | B H B B B B |
| 26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 28 | -25 | 1 | B H B B B B |
| 27 | Tianjin Kaiser U21 | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 30 | -29 | 1 | B B B B B H |
| 28 | Wenzhou FC U21 | 7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 35 | -31 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

